Nihongo
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
हिन्दी
N4 Trung — Danh Sách Câu
20 câu
◀︎ Bảng Cấp Độ
わたしはラーメンを食べたことがあります。
N4 Trung
Tôi đã từng ăn mì ramen.
あの山は日本で一ばん高いです。
N4 Trung
Ngọn núi kia là cao nhất ở Nhật Bản.
お父さんは会社へ行かなければなりません。
N4 Trung
Cha tôi phải đi làm.
あした私は食べたり飲んだりします。
N4 Trung
Ngày mai tôi sẽ ăn và uống.
春になるとあたたかくなります。
N4 Trung
Khi đến mùa xuân thì trời ấm lên.
私はこの本はおもしろいと思います。
N4 Trung
Tôi nghĩ cuốn sách này thú vị.
先生は休みですと言いました。
N4 Trung
Giáo viên nói rằng hôm nay nghỉ.
あしたの天気は雨でしょう。
N4 Trung
Thời tiết ngày mai có lẽ sẽ mưa.
学生は食べる前に手をあらいます。
N4 Trung
Học sinh rửa tay trước khi ăn.
さとうさんはかぜをひいたので休みます。
N4 Trung
Vì anh Sato bị cảm nên nghỉ học.
あなたは早くねた方がいいです。
N4 Trung
Bạn nên đi ngủ sớm.
アメリカより中国の方が近いです。
N4 Trung
Trung Quốc gần hơn Mỹ.
彼はかんこく語を話すことができます。
N4 Trung
Anh ấy có thể nói tiếng Hàn.
子どものときドーナツを食べました。
N4 Trung
Khi còn nhỏ tôi đã ăn bánh donut.
仕事のあとでカラオケに行きます。
N4 Trung
Sau khi làm việc tôi đi hát karaoke.
どうして学校を休みましたか。
N4 Trung
Tại sao bạn nghỉ học?
あの人は学生のようです。
N4 Trung
Người đó có vẻ là sinh viên.
天気予報によると明日は晴れるそうです。
N4 Trung
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ nắng.
日本の文化について勉強しています。
N4 Trung
Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.
誰でもこの公園に入れます。
N4 Trung
Ai cũng có thể vào công viên này.
◀︎ Bảng Cấp Độ
Menu
Đăng ký
Đăng nhập
Bài học Kana
Học từ vựng
Tạo câu
AI
Trò chuyện AI
Khám phá theo Tag
Tìm Kiếm Tổng Hợp
Đếm từ vựng
Bảng Cấp Độ
Liên hệ
Learn Lazily!
nihongo.cloud