Nihongo

お父さんは会社へ行かなければなりません。
- Cha tôi phải đi làm.

お父さんは会社へ行かなければなりません。
Cha tôi phải đi làm.

Câu tiếng Nhật "お父さんは会社へ行かなければなりません。" có nghĩa là "Cha tôi phải đi làm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.

Cấp độ: N4 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

お父さんは会社へ行かなければなりません。 Dịch nghĩa: Bố phải đi đến công ty.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản

⚫︎ Câu tiếng Nhật thường có cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. ⚫︎ Trong câu お父さんは会社へ行かなければなりません。: ⚫︎ お父さん (otousan): Chủ ngữ (bố) ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ 会社へ (kaisha e): Cụm từ chỉ nơi đến (đến công ty) ⚫︎ へ (e): Trợ từ chỉ hướng, chỉ phương hướng, nơi đến. ⚫︎ 行かなければなりません (ikanakereba narimasen): Vị ngữ (phải đi).

Ngữ pháp 2: Trợ từ

⚫︎ Trong câu này, các trợ từ quan trọng là: ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, được đặt sau chủ ngữ, thường cho biết chủ đề chính của câu. ⚫︎ へ (e): Trợ từ chỉ hướng, được đặt sau danh từ chỉ địa điểm, biểu thị hướng di chuyển hoặc nơi đến. ⚫︎ Ngoài ra, trong tiếng Nhật còn có nhiều trợ từ khác như が (ga – trợ từ chủ ngữ), を (o – trợ từ tân ngữ), に (ni – trợ từ chỉ địa điểm, thời gian, mục đích), v.v.

Ngữ pháp 3: Mẫu câu "なければなりません" (nakereba narimasen)

⚫︎ Đây là một mẫu câu diễn đạt sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. ⚫︎ Cách chia động từ: Chia động từ về thể "nai" (thể phủ định), bỏ "i", thêm "ければなりません" (kereba narimasen). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 行く (iku - đi) → 行かない (ikanai) → 行かなければなりません (ikanakereba narimasen - phải đi) ⚫︎ 食べる (taberu - ăn) → 食べない (tabenai) → 食べなければなりません (tabenakereba narimasen - phải ăn) ⚫︎ Mẫu câu này lịch sự hơn so với thể thông thường "なければならない" (nakereba naranai).

Ngữ pháp 4: Động từ nhóm

⚫︎ Động từ trong tiếng Nhật được chia thành ba nhóm chính: nhóm I, nhóm II và nhóm III. ⚫︎ 行く (iku) là động từ nhóm I (U-verb). Cách chia thể "nai" của động từ nhóm I phụ thuộc vào âm cuối của động từ: âm "u" đổi thành âm "a" và thêm "nai". ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 行く (iku) → 行かない (ikanai) ⚫︎ 読む (yomu) → 読まない (yomanai) ⚫︎ Trong khi đó, động từ nhóm II (Ru-verb) chia dễ hơn, chỉ cần bỏ "ru" và thêm "nai". ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べる (taberu) → 食べない (tabenai) ⚫︎ 見る (miru) → 見ない (minai) ⚫︎ Động từ nhóm III (irregular verbs) có cách chia riêng. Ví dụ như: ⚫︎ する (suru) → しない (shinai) ⚫︎ 来る (kuru) → 来ない (konai)

Ngữ pháp 5: Các thành phần trong câu

⚫︎ Trong câu お父さんは会社へ行かなければなりません。, các thành phần bao gồm: ⚫︎ Chủ ngữ: お父さん (otousan - bố) ⚫︎ Trợ từ chủ đề: は (wa) ⚫︎ Cụm từ chỉ địa điểm: 会社へ (kaisha e - đến công ty) ⚫︎ Trợ từ chỉ hướng: へ (e) ⚫︎ Vị ngữ: 行かなければなりません (ikanakereba narimasen - phải đi) ⚫︎ Việc nhận diện các thành phần này giúp hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của câu.

Menu