Nihongo

子どものときドーナツを食べました。
- Khi còn nhỏ tôi đã ăn bánh donut.

子どものときドーナツを食べました。
Khi còn nhỏ tôi đã ăn bánh donut.

Câu tiếng Nhật "子どものときドーナツを食べました。" có nghĩa là "Khi còn nhỏ tôi đã ăn bánh donut.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.

Cấp độ: N4 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

子どものときドーナツを食べました。 meaning: Hồi nhỏ tôi đã ăn bánh donut.

Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật (SOV - Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ) trong câu này là: ⚫︎ Chủ ngữ (省略された) - được lược bỏ (ngầm hiểu là "Tôi" - 私わたし). ⚫︎ Trạng ngữ chỉ thời gian: 子どものとき (lúc còn nhỏ). ⚫︎ Tân ngữ: ドーナツ (bánh donut). ⚫︎ Động từ: 食べました (đã ăn). Cấu trúc hoàn chỉnh sẽ là: Tôi (vào) lúc còn nhỏ, đã ăn bánh donut.

Trợ từ (Particles)

⚫︎ の (no): Dùng để sở hữu hoặc chỉ quan hệ. Trong trường hợp này, 子ども (con nít) là danh từ chỉ đối tượng, và の liên kết nó với thời điểm: "lúc còn là con nít". ⚫︎ に (ni): Trợ từ này không xuất hiện trực tiếp trong câu này, nhưng nó có thể được thêm vào để chỉ thời gian cụ thể (ví dụ: 子どものときに - vào lúc còn nhỏ). ⚫︎ を (o): Trợ từ này đánh dấu tân ngữ trực tiếp (đối tượng của hành động). Trong câu này, ドーナツ là tân ngữ của động từ 食べました, vì vậy nó có vai trò là ドーナツを. ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề. Nó không xuất hiện trong câu này, nhưng nó thường dùng để giới thiệu chủ đề của câu.

Động từ (Verb) và Thì quá khứ

⚫︎ Động từ 食べる (taberu - ăn) thuộc nhóm II (Ichidan). ⚫︎ Để chia động từ này sang thì quá khứ, ta dùng thể -masu, sau đó thay -masu bằng -mashita. ⚫︎ Dạng nguyên thể: 食べる ⚫︎ Thể -masu: 食べます (tabemasu - ăn (hiện tại, tương lai)). ⚫︎ Thể -masu (quá khứ): 食べました (tabemashita - đã ăn).

Cụm từ chỉ thời gian (Time expressions)

⚫︎ 子どものとき (kodomo no toki): Cụm từ này có nghĩa là "lúc còn nhỏ" hoặc "hồi còn bé". Nó được cấu tạo từ: ⚫︎ 子ども (kodomo): Trẻ con, con nít. ⚫︎ の (no): Trợ từ sở hữu. ⚫︎ とき (toki): Thời điểm, lúc. ⚫︎ Cụm từ này giúp xác định thời điểm hành động "ăn bánh donut" đã xảy ra.

Vị trí của trạng ngữ

⚫︎ Trong câu này, trạng ngữ chỉ thời gian 子どものとき đứng ở đầu câu, trước tân ngữ và động từ. Vị trí này là phổ biến và thông dụng trong tiếng Nhật. Vị trí của trạng ngữ có thể thay đổi để nhấn mạnh ý nghĩa khác nhau, nhưng thông thường, trạng ngữ thời gian sẽ đứng trước.

Menu