Nihongo

どうして学校を休みましたか。
- Tại sao bạn nghỉ học?

どうして学校を休みましたか。
Tại sao bạn nghỉ học?

Câu tiếng Nhật "どうして学校を休みましたか。" có nghĩa là "Tại sao bạn nghỉ học?". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.

Cấp độ: N4 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

どうして学校を休みましたか。 Ý nghĩa: Tại sao bạn đã nghỉ học?

Cấu trúc câu hỏi với "どうして"

⚫︎ どうして có nghĩa là "tại sao" hoặc "vì sao". Nó được dùng để hỏi về nguyên nhân hoặc lý do của một hành động. ⚫︎ Trong câu này, どうして đứng ở đầu câu để hỏi về nguyên nhân của việc nghỉ học. ⚫︎ Cấu trúc chung của câu hỏi với どうして thường là: どうして + [hành động] + か。 ⚫︎ Ví dụ: * どうして勉強しませんか。 (Tại sao bạn không học bài?) * どうして遅れましたか。 (Tại sao bạn đến muộn?)

Trợ từ "を"

⚫︎ Trợ từ を (wo) đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Tân ngữ là đối tượng mà hành động tác động đến. ⚫︎ Trong câu 学校を休みましたか。, 学校 (trường học) là tân ngữ của động từ 休みました (đã nghỉ). ⚫︎ を cho biết 学校 là đối tượng mà bạn không đến. ⚫︎ Ví dụ: * 本を読みます。 (Tôi đọc sách.) - 本 (sách) là tân ngữ của 読みます (đọc). * ご飯を食べます。 (Tôi ăn cơm.) - ご飯 (cơm) là tân ngữ của 食べます (ăn).

Động từ thể quá khứ "ました"

⚫︎ ました (mashita) là dạng quá khứ của động từ trong tiếng Nhật. Nó biểu thị hành động đã xảy ra trong quá khứ. ⚫︎ Trong câu 休みましたか。, 休みました là thể quá khứ của động từ 休みます (yasumimasu - nghỉ ngơi, nghỉ). ⚫︎ Cấu trúc của động từ thể quá khứ (ở thể lịch sự) * Đối với nhóm I (U-verbs): thay đuôi "-u" thành "-i-mashita". * Ví dụ: 書く (kak - viết) → 書きました (kakimashita - đã viết) * Đối với nhóm II (RU-verbs): thêm "-mashita" vào sau thân động từ. * Ví dụ: 食べる (taberu - ăn) → 食べました (tabemashita - đã ăn) * Đối với động từ bất quy tắc: * する (suru - làm) → しました (shimashita - đã làm) * 来る (kuru - đến) → 来ました (kimashita - đã đến)

Trợ từ nghi vấn "か"

⚫︎ Trợ từ か (ka) đặt ở cuối câu để tạo thành câu hỏi. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi một câu hỏi, bạn thêm か vào cuối câu trần thuật. ⚫︎ Trong câu 学校を休みましたか。, か được thêm vào sau 休みました để biến câu thành câu hỏi. ⚫︎ Ví dụ: * あなたは学生です。 (Bạn là học sinh.) → あなたは学生ですか。 (Bạn có phải là học sinh không?) * 今日は晴れです。 (Hôm nay trời nắng.) → 今日は晴れですか。 (Hôm nay trời có nắng không?)

Cách trả lời câu hỏi "どうして"

⚫︎ Khi trả lời câu hỏi với どうして, bạn cần giải thích nguyên nhân hoặc lý do. ⚫︎ Một số cách trả lời thông dụng: * 〜から。 (Vì ~.) * 〜ので。 (Vì ~.) - Thể hiện lý do một cách trang trọng hơn から. * Sử dụng các cụm từ chỉ nguyên nhân: * 熱があるから。 (Vì bị sốt.) * 風邪をひいたので。 (Vì bị cảm lạnh.) * Ví dụ: * Câu hỏi: どうして学校を休みましたか。 * Câu trả lời: 熱があったから。 (Vì bị sốt.) * Câu trả lời: 風邪をひいたので。 (Vì bị cảm lạnh.)

Menu