あの人は学生のようです。
- Người đó có vẻ là sinh viên.
Câu tiếng Nhật "あの人は学生のようです。" có nghĩa là "Người đó có vẻ là sinh viên.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
あの人は学生のようです。 meaning: Người kia có vẻ là học sinh.
⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật (Subject - Topic - Object - Verb) thường có thể đảo lộn, nhưng thứ tự của các thành phần quan trọng vẫn được giữ vững. ⚫︎ Câu trên bao gồm: * あの人 (ano hito): Người kia (chủ ngữ) * は (wa): Trợ từ chủ đề, chỉ ra chủ đề của câu. * 学生 (gakusei): Học sinh (danh từ) * のようです (no you desu): Có vẻ như (cụm từ biểu thị suy đoán, phỏng đoán) ⚫︎ Trợ từ は (wa): * Đánh dấu chủ đề của câu. * Ví dụ: 私は学生です (Watashi wa gakusei desu) - Tôi là học sinh. ⚫︎ Trợ từ の (no): * Liên kết danh từ với nhau, hoặc danh từ với cụm từ chỉ đặc tính. * Trong trường hợp này, の (no) kết nối danh từ 学生 (gakusei) với cụm từ ようです (you desu) để diễn tả ý "có vẻ như là học sinh".
⚫︎ ようです (you desu) có thể kết hợp với nhiều loại từ để diễn tả sự suy đoán. ⚫︎ Với danh từ: * Như trong ví dụ, dùng 学生のようです (gakusei no you desu) (có vẻ là học sinh). ⚫︎ Với động từ: * Chia động từ về thể thông thường (thể từ điển, thể -nai, thể -ta,...) rồi thêm ようです (you desu). * Ví dụ: 食べるようです (taberu you desu) (có vẻ như ăn), 食べたようです (tabeta you desu) (có vẻ như đã ăn). ⚫︎ Với tính từ い (i): * Giữ nguyên dạng tính từ rồi thêm ようです (you desu). * Ví dụ: 美味しいようです (oishii you desu) (có vẻ như ngon). ⚫︎ Với tính từ な (na): * Bỏ な (na) rồi thêm ようです (you desu). * Ví dụ: 静かなようです (shizuka na you desu) (có vẻ như yên tĩnh).
⚫︎ ようです (you desu) diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên thông tin hoặc bằng chứng nào đó. ⚫︎ Nó thể hiện sự không chắc chắn, không khẳng định 100%. ⚫︎ Cách dùng: * Dùng khi bạn có một số bằng chứng, nhưng chưa chắc chắn. * Thường dịch là "có vẻ như", "dường như", "hình như". * Ví dụ: 雨が降るようです (ame ga furu you desu) - Có vẻ như trời sắp mưa. (Dựa vào mây đen chẳng hạn)
⚫︎ Để sử dụng ようです (you desu) với động từ, bạn cần phải biết cách chia động từ về thể thông thường (辞書形 - jisho kei). ⚫︎ Chia động từ nhóm 1 (u-verb): * Thay đuôi "-u" bằng "-a" và thêm "-nai" (thể phủ định) * Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べない (tabenai) (không ăn) * Đối với thể quá khứ, chia về thể -ta rồi thêm ようです (you desu). * Ví dụ: 食べた (tabeta) → 食べたようです (tabeta you desu) (có vẻ như đã ăn) ⚫︎ Chia động từ nhóm 2 (ru-verb): * Bỏ "-ru" và thêm "-nai" * Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べない (tabenai) (không ăn) * Đối với thể quá khứ, dùng 食べた (tabeta) ⚫︎ Chia động từ bất quy tắc: * する (suru) → しない (shinai) * 来る (kuru) → 来ない (konai) * Trong thể quá khứ: した (shita), 来た (kita)
⚫︎ Tính từ: * Tính từ đuôi い (i-adjective): giữ nguyên dạng khi dùng với ようです (you desu). * Ví dụ: 暑いようです (atsui you desu) - Có vẻ như nóng. * Tính từ đuôi な (na-adjective): bỏ "な" khi dùng với ようです (you desu). * Ví dụ: 静かなようです (shizuka na you desu) - Có vẻ như yên tĩnh. ⚫︎ Danh từ: * Danh từ kết hợp với ようです (you desu) thông qua の (no). * Ví dụ: 学生のようです (gakusei no you desu) - Có vẻ như là học sinh. * Để tạo câu phủ định, thêm vào ではないようです (de wa nai you desu) hoặc じゃなさそうです (ja nasa sou desu) sau danh từ. * Ví dụ: 学生ではないようです (gakusei de wa nai you desu) - Có vẻ không phải là học sinh.