Nihongo

さとうさんはかぜをひいたので休みます。
- Vì anh Sato bị cảm nên nghỉ học.

さとうさんはかぜをひいたので休みます。
Vì anh Sato bị cảm nên nghỉ học.

Câu tiếng Nhật "さとうさんはかぜをひいたので休みます。" có nghĩa là "Vì anh Sato bị cảm nên nghỉ học.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.

Cấp độ: N4 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

さとうさんはかぜをひいたので休みます。 meaning: Anh/Chị Satou bị cảm lạnh nên sẽ nghỉ ngơi.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu và các thành phần chính

⚫︎ Câu tiếng Nhật thường có cấu trúc cơ bản là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (S-O-V), khác với cấu trúc S-V-O trong tiếng Việt. ⚫︎ Trong câu さとうさんはかぜをひいたので休みます。: * さとうさん là chủ ngữ (người thực hiện hành động). * かぜ là tân ngữ (đối tượng bị ảnh hưởng bởi hành động). * ひいた và 休みます là động từ (chỉ hành động). * Các trợ từ (particle) như は, を, ので đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vai trò của các từ trong câu.

Ngữ pháp 2: Trợ từ (Particles) - は, を, ので

⚫︎ は (wa): được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Trong câu này, さとうさんは cho biết chủ đề của câu là anh/chị Satou. ⚫︎ を (o): được dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Trong câu này, かぜを chỉ ra đối tượng mà anh/chị Satou "bị" (mắc phải), tức là bệnh cảm lạnh. ⚫︎ ので (node): là liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả (vì... nên...). Nó kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề trước ので (trong trường hợp này là かぜをひいた - bị cảm lạnh) là nguyên nhân, và mệnh đề sau ので (休みます - nghỉ ngơi) là kết quả.

Ngữ pháp 3: Động từ - Cách chia động từ (Verb Conjugation) và thể ます (masu)

⚫︎ Động từ tiếng Nhật thay đổi hình thức tùy theo thì, thể và mức độ lịch sự. ⚫︎ Trong câu này, động từ ひく (bị, mắc phải) ở dạng quá khứ ひいた (hiita), thể hiện việc anh/chị Satou đã bị cảm lạnh. Động từ 休みます (yasumimasu) ở thể ます (masu), thể hiện sự lịch sự và được dùng cho hành động trong tương lai hoặc ở thời điểm hiện tại. ⚫︎ Để tạo thành thể ます (masu) của động từ, ta chia động từ về dạng thân (stem) và thêm ます. Ví dụ: ひく (hiku, bị) -> ひき (hiki) -> ひきました (hikimashita, đã bị); 休む (yasumu, nghỉ ngơi) -> 休み (yasumi) -> 休みます (yasumimasu, sẽ nghỉ ngơi/nghỉ ngơi).

Ngữ pháp 4: Liên từ - ので (node) - Diễn đạt nguyên nhân - kết quả

⚫︎ ので (node) là một liên từ quan trọng ở trình độ N4, dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. ⚫︎ Cấu trúc: Mệnh đề nguyên nhân (dạng thông thường) + ので + Mệnh đề kết quả. ⚫︎ Mệnh đề nguyên nhân thường diễn tả lý do cho hành động trong mệnh đề kết quả. ⚫︎ Ví dụ: * 暑いので、エアコンをつけました。 (atsui node, eakon wo tsukemashita.) - Vì trời nóng nên tôi đã bật điều hòa. * Trong câu さとうさんはかぜをひいたので休みます。, nguyên nhân là かぜをひいた (bị cảm lạnh), kết quả là 休みます (nghỉ ngơi).

Ngữ pháp 5: Các cách diễn đạt thời gian và tình huống trong tiếng Nhật

⚫︎ Tiếng Nhật thường sử dụng những cách diễn đạt khác nhau để thể hiện thời gian và tình huống. Trong câu này, việc sử dụng 休みます (yasumimasu, nghỉ ngơi) cho thấy hành động nghỉ ngơi sẽ xảy ra trong tương lai gần hoặc được quyết định tại thời điểm nói. ⚫︎ Để thể hiện hành động đã xảy ra trong quá khứ, ta dùng thì quá khứ của động từ (ví dụ: 休んだ yasunda, đã nghỉ ngơi). ⚫︎ Tùy theo ngữ cảnh, ta có thể dùng nhiều cấu trúc khác nhau để diễn đạt về thời gian và hành động.

Menu