Nihongo

天気予報によると明日は晴れるそうです。
- Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ nắng.

天気予報によると明日は晴れるそうです。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ nắng.

Câu tiếng Nhật "天気予報によると明日は晴れるそうです。" có nghĩa là "Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ nắng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.

Cấp độ: N4 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

天気予報によると明日は晴れるそうです。 meaning: Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời có vẻ sẽ nắng.'

〜によると

Giải thích về cấu trúc ngữ pháp "~によると" (theo như, dựa theo) ⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp được dùng để diễn tả việc thông tin được đưa ra dựa trên một nguồn nào đó (ví dụ như báo cáo, thông tin, người khác nói...). ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + によると ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 天気予報によると: Theo dự báo thời tiết. ⚫︎ 先生によると: Theo lời thầy/cô giáo. ⚫︎ ニュースによると: Theo tin tức. ⚫︎ Cấu trúc này thường được dùng với các động từ hoặc tính từ thể hiện sự phỏng đoán hoặc truyền đạt thông tin, như: ~そうです, ~らしいです, ~と言っていました, v.v...'

そうです (sự suy đoán/tin đồn)

Giải thích về ngữ pháp 「そうです」 (có vẻ, nghe nói) ⚫︎ 「そうです」được dùng để diễn tả sự suy đoán dựa trên những gì bạn nhìn thấy, nghe thấy hoặc nhận được thông tin từ người khác. Nó thường được dịch là "có vẻ" hoặc "nghe nói". ⚫︎ Cách chia: ⚫︎ Với động từ: Chia về thể thường (thể từ điển hoặc thể ない) rồi thêm 「そうです」. ⚫︎ Với tính từ い: Giữ nguyên rồi thêm 「そうです」. ⚫︎ Với tính từ な và danh từ: Thêm 「だ」 vào cuối tính từ/danh từ, sau đó thêm 「そうです」. Tuy nhiên, trong văn nói, 「だ」 có thể bị lược bỏ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 彼は元気そうです。 (Anh ấy có vẻ khỏe.) ⚫︎ 明日は雨が降るそうです。 (Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.) ⚫︎ 美味しいそうです。 (Nghe có vẻ ngon.)'

明日は (Ngày mai)

Giải thích về từ chỉ thời gian "明日は" (Ngày mai) ⚫︎ "明日は" bao gồm: ⚫︎ 明日: Ngày mai. ⚫︎ は: Trợ từ chủ đề. ⚫︎ Cách dùng: "明日は" là cụm từ chỉ thời gian, thường đứng ở đầu câu để chỉ thời điểm hành động sẽ xảy ra. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 明日は学校に行きます。 (Ngày mai tôi sẽ đi học.) ⚫︎ 明日は忙しいです。 (Ngày mai tôi bận.)'

晴れる (Trời quang, trời nắng)

Giải thích về động từ "晴れる" (Trời quang, trời nắng) ⚫︎ 晴れる là động từ nhóm 2 (る-verbs), nghĩa là "trời quang", "trời nắng". ⚫︎ Dạng chia của động từ: ⚫︎ Thể từ điển: 晴れる ⚫︎ Thể ます: 晴れます ⚫︎ Thể て: 晴れて ⚫︎ Thể ない: 晴れない ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 今日は晴れています。 (Hôm nay trời đang nắng.) ⚫︎ 明日、晴れるといいですね。 (Mong rằng ngày mai trời sẽ nắng.)'

Menu