学生は食べる前に手をあらいます。
- Học sinh rửa tay trước khi ăn.
Câu tiếng Nhật "学生は食べる前に手をあらいます。" có nghĩa là "Học sinh rửa tay trước khi ăn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
学生は食べる前に手をあらいます。 nghĩa là: Học sinh rửa tay trước khi ăn.
Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật trong câu này là: Chủ ngữ + (trạng từ/bổ ngữ) + động từ. ⚫︎ Trong câu này: Chủ ngữ: 学生(học sinh) Trạng từ chỉ thời gian: 食べる前に(trước khi ăn) Động từ: 手をあらいます(rửa tay)
⚫︎ "~前に" (mae ni) có nghĩa là "trước khi" và được dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. ⚫︎ Cấu trúc: [Động từ thể từ điển] + 前に. ⚫︎ Ví dụ: 寝る前に、歯を磨きます。 (Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.) 学校へ行く前に、朝ご飯を食べます。 (Tôi ăn sáng trước khi đi học.)
⚫︎ Trợ từ "は" (wa) được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Chủ đề là điều mà câu nói đến, thường là danh từ. ⚫︎ Ví dụ: 私は学生です。(Tôi là học sinh.) - Chủ đề là "Tôi". この本は面白いです。(Quyển sách này thú vị.) - Chủ đề là "Quyển sách này". Trong câu ví dụ: 学生は食べる前に手をあらいます。 - Chủ đề là "học sinh".
⚫︎ Trợ từ "を" (o) được dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Tân ngữ trực tiếp là đối tượng mà hành động tác động lên. ⚫︎ Ví dụ: 私は本を読みます。 (Tôi đọc sách.) - "本" (sách) là tân ngữ trực tiếp. 私はリンゴを食べます。 (Tôi ăn táo.) - "リンゴ" (táo) là tân ngữ trực tiếp. Trong câu ví dụ: 学生は食べる前に手をあらいます。 - "手" (tay) là tân ngữ trực tiếp.
⚫︎ Động từ thể ます (masu) là hình thức lịch sự của động từ. ⚫︎ Hình thức này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với những người không thân thiết. ⚫︎ Cách chia: - Động từ nhóm I: Chuyển âm cuối của thể từ điển (u) thành âm (i) rồi thêm ます. Ví dụ: 洗う (arau - rửa) → 洗います (araimasu) - Động từ nhóm II: Bỏ ます ở thể ます rồi thêm ます. Ví dụ: 食べる (taberu - ăn) → 食べます (tabemasu) - Động từ nhóm III: Học thuộc lòng. Ví dụ: する (suru - làm) → します (shimasu), 来る (kuru - đến) → 来ます (kimasu)
⚫︎ "食べる" (taberu) là một động từ nhóm II, có nghĩa là "ăn". ⚫︎ Đây là một trong những động từ cơ bản và thường gặp trong tiếng Nhật. ⚫︎ Thể từ điển: 食べる (taberu) ⚫︎ Thể ます: 食べます (tabemasu) ⚫︎ Thể て: 食べて (tabete) Ví dụ: 私はご飯を食べます。(Tôi ăn cơm.) 食べたいです。(Muốn ăn.)