Nihongo

彼はかんこく語を話すことができます。
- Anh ấy có thể nói tiếng Hàn.

彼はかんこく語を話すことができます。
Anh ấy có thể nói tiếng Hàn.

Câu tiếng Nhật "彼はかんこく語を話すことができます。" có nghĩa là "Anh ấy có thể nói tiếng Hàn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.

Cấp độ: N4 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

彼はかんこく語を話すことができます。 meaning: Anh ấy có thể nói tiếng Hàn.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản và chủ ngữ

⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật thường là: Chủ ngữ - Đối tượng - Động từ. ⚫︎ Trong câu 彼はかんこく語を話すことができます。, - Chủ ngữ là 彼 (kare) (anh ấy). - Đối tượng là かんこく語 (kankoku-go) (tiếng Hàn). - Động từ là 話すことができます (hanasu koto ga dekimasu) (có thể nói). ⚫︎ Chủ ngữ thường được đánh dấu bằng trợ từ は (wa) hoặc が (ga). Trong trường hợp này, 彼 (kare) được ngầm hiểu là chủ ngữ.

Ngữ pháp 2: Trợ từ を (o) và が (ga)

⚫︎ Trợ từ を (o) được dùng để đánh dấu tân ngữ (object) trực tiếp của động từ. Trong câu này, かんこく語 (kankoku-go) là tân ngữ. ⚫︎ Trợ từ が (ga) thường đánh dấu chủ ngữ trong các câu có tính chất miêu tả hoặc khi nhấn mạnh chủ ngữ. ⚫︎ Trong câu này, を (o) dùng để chỉ ra rằng かんこく語 (kankoku-go) là thứ mà anh ấy "nói".

Ngữ pháp 3: Động từ khả năng với dạng ことができます (koto ga dekimasu)

⚫︎ Động từ ở dạng 話す (hanasu) (nói) được chuyển sang dạng khả năng bằng cấu trúc 話すことができます (hanasu koto ga dekimasu). ⚫︎ Cấu trúc V-辞書形 + ことができます (koto ga dekimasu) có nghĩa là "có thể làm...". - 話す (hanasu) (nói) - dạng từ điển. - 話すことができます (hanasu koto ga dekimasu) (có thể nói). ⚫︎ Cấu trúc này thường dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.

Ngữ pháp 4: Chia động từ nhóm 1 (U-verb) và chuyển đổi thành dạng "khả năng"

⚫︎ Động từ 話す (hanasu) là động từ nhóm 1 (U-verb). ⚫︎ Để chuyển động từ nhóm 1 thành dạng khả năng, chúng ta thực hiện các bước sau: 1. Đổi âm cuối cùng của động từ thành hàng "e". Ví dụ: す (su) đổi thành せ (se). 2. Thêm vào đuôi る (ru). 3. Thay vì dùng dạng 話せる (hanaseru) thì sử dụng cấu trúc 話すことができます (hanasu koto ga dekimasu). ⚫︎ Trong câu này, chúng ta dùng dạng 話すことができます (hanasu koto ga dekimasu) để thể hiện khả năng "có thể nói".

Ngữ pháp 5: Các thành phần khác của câu

⚫︎ Trong câu này, không có thêm các thành phần khác. Các thành phần chính là chủ ngữ, tân ngữ và động từ. ⚫︎ Việc hiểu rõ các thành phần này giúp chúng ta dễ dàng phân tích và hiểu nghĩa của câu.

Menu