Nihongo

誰でもこの公園に入れます。
- Ai cũng có thể vào công viên này.

誰でもこの公園に入れます。
Ai cũng có thể vào công viên này.

Câu tiếng Nhật "誰でもこの公園に入れます。" có nghĩa là "Ai cũng có thể vào công viên này.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.

Cấp độ: N4 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

誰でもこの公園に入れます。 nghĩa là: Ai cũng có thể vào công viên này.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là: Chủ ngữ - Trợ từ - Tân ngữ - Trợ từ - Động từ. ⚫︎ Câu 誰でもこの公園に入れます。tuân theo cấu trúc này: * Chủ ngữ: 誰でも (Ai cũng) * Trợ từ: は (trong câu này, ý muốn nhấn mạnh vào việc "ai" đều có thể vào) * Tân ngữ: この公園 (Công viên này) * Trợ từ: に (Chỉ địa điểm: vào, đến) * Động từ: 入れます (Có thể vào)

Ngữ pháp 2: Mẫu câu với "でも" (dề-mô) - Ai cũng, bất cứ ai

⚫︎ でもcó nghĩa là "cũng", "ngay cả", "dù...vẫn...". Nó biểu thị sự bao gồm hoặc bất kể trường hợp nào. ⚫︎ Trong câu này, 誰でもcó nghĩa là "bất cứ ai", "ai cũng". * Ví dụ: 子供でもできます。 (Ngay cả trẻ con cũng làm được.) * Ví dụ: 雨でも行きます。 (Dù trời mưa vẫn đi.)

Ngữ pháp 3: Trợ từ "に" (ni) - Chỉ địa điểm và hướng đến

⚫︎ Trợ từ に (ni) có nhiều chức năng, trong đó có một chức năng là chỉ địa điểm mà hành động xảy ra, hoặc hướng đến. ⚫︎ Trong câu này, 公園に có nghĩa là "vào công viên". Hành động 入れます (vào) hướng đến địa điểm là 公園 (công viên). * Ví dụ: 学校に行きます。 (Đi đến trường.) * Ví dụ: 家に帰ります。 (Về nhà.)

Ngữ pháp 4: Động từ thể khả năng "入れます" (iremasu) - Có thể vào

⚫︎ 入れます là dạng thể khả năng (potential form) của động từ 入ります (irimasu - vào, đi vào). ⚫︎ Động từ thể khả năng diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc cơ hội để thực hiện một hành động. ⚫︎ Cách chia thể khả năng của động từ nhóm II (động từ có đuôi là る): bỏ "る" và thêm "られます". * Ví dụ: 食べます (tabemasu - ăn) → 食べられます (taberaremasu - có thể ăn) * Ví dụ: 見ます (mimasu - xem) → 見られます (miraremasu - có thể xem)

Ngữ pháp 5: Cấu trúc câu "~ことができます" (koto ga dekimasu) - Có thể làm gì

⚫︎ Đây là một cấu trúc khác để diễn đạt khả năng, tương đương với thể khả năng của động từ. ⚫︎ Dùng động từ ở thể từ điển (dictionary form) + ことができます. * Ví dụ: 泳ぐことができます。 (oyogu koto ga dekimasu - có thể bơi) * Ví dụ: 日本語を話すことができます。 (Nihongo o hanasu koto ga dekimasu - có thể nói tiếng Nhật) ⚫︎ Câu 誰でもこの公園に入れます。có thể được diễn đạt lại là: 誰でもこの公園に入ることができます。 (Dare demo kono kouen ni hairu koto ga dekimasu - Ai cũng có thể vào công viên này.)

Menu