Nihongo

あした私は食べたり飲んだりします。
- Ngày mai tôi sẽ ăn và uống.

あした私は食べたり飲んだりします。
Ngày mai tôi sẽ ăn và uống.

Câu tiếng Nhật "あした私は食べたり飲んだりします。" có nghĩa là "Ngày mai tôi sẽ ăn và uống.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.

Cấp độ: N4 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

あした私は食べたり飲んだりします。 meaning: Ngày mai tôi sẽ ăn và uống.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản và trợ từ

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. Tuy nhiên, thứ tự từ có thể thay đổi để nhấn mạnh. ⚫︎ Trong câu này: ⚫︎ Chủ ngữ là: 私 (わたし) - tôi. ⚫︎ Trợ từ: ⚫︎ は (wa) - đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Vị ngữ: 食べたり飲んだりします (tabetari nondari shimasu) - sẽ ăn và uống. ⚫︎ Các trợ từ quan trọng khác ở trình độ N4: ⚫︎ が (ga) - dùng để đánh dấu chủ ngữ trong một số trường hợp, thường là khi giới thiệu chủ thể mới hoặc khi chủ thể là thông tin quan trọng. ⚫︎ を (o) - đánh dấu tân ngữ (đối tượng của hành động). ⚫︎ に (ni) - chỉ thời gian, địa điểm, mục đích. ⚫︎ で (de) - chỉ địa điểm xảy ra hành động, phương tiện. ⚫︎ へ (e) - chỉ hướng đến.

Ngữ pháp 2: Mẫu câu "~たり~たりします" (làm... làm...)

⚫︎ Mẫu câu này dùng để liệt kê một số hành động, thể hiện rằng hành động đó được lặp đi lặp lại hoặc diễn ra không cố định. ⚫︎ Cách chia động từ: ⚫︎ Chia động từ về thể "ta" (thể quá khứ). ⚫︎ Thêm "り (ri)" vào sau. ⚫︎ Nếu có nhiều động từ, lặp lại cấu trúc "~たり~たり" cho đến hết. ⚫︎ Cuối cùng là động từ "します (shimasu)" ở thể lịch sự, hoặc "する (suru)" ở thể thông thường. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べます (tabemasu) - ăn → 食べたり (tabetari) ⚫︎ 飲みます (nomimasu) - uống → 飲んだり (nondari) ⚫︎ あした私は食べたり飲んだりします。 - Ngày mai tôi sẽ ăn và uống. ⚫︎ 週末に映画を見たり、本を読んだりします。 - Vào cuối tuần tôi xem phim, đọc sách, v.v.

Ngữ pháp 3: Động từ và cách chia động từ ở thể ます (masu) (thể lịch sự)

⚫︎ Động từ trong tiếng Nhật chia theo thể lịch sự (ます - masu) và thể thông thường (る - ru). ⚫︎ Thể ます (masu): Dùng trong giao tiếp lịch sự, khi nói chuyện với người lớn tuổi, người lạ hoặc trong các tình huống trang trọng. ⚫︎ Cách chia động từ sang thể ます: ⚫︎ Chia động từ về thể ます: ⚫︎ Nhóm 1: Thay âm cuối của động từ bằng "i" và thêm "ます". Ví dụ: 読みます (yomimasu) (đọc) ⚫︎ Nhóm 2: Bỏ "ます" và thêm "ます". Ví dụ: 食べます (tabemasu) (ăn). ⚫︎ Nhóm 3: học thuộc lòng. Ví dụ: します (shimasu) (làm), 来ます (kimasu) (đến). ⚫︎ Ví dụ trong câu: ⚫︎ 食べます (tabemasu) - ăn (thể ます) ⚫︎ 飲みます (nomimasu) - uống (thể ます) ⚫︎ します (shimasu) - làm (thể ます)

Ngữ pháp 4: Trạng từ chỉ thời gian (Thời gian trong câu)

⚫︎ Trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ. ⚫︎ Các trạng từ chỉ thời gian thông dụng: ⚫︎ あした (ashita) - ngày mai. ⚫︎ 今日 (kyou) - hôm nay. ⚫︎ 昨日 (kinou) - hôm qua. ⚫︎ 毎朝 (maiasa) - mỗi sáng. ⚫︎ 週末 (shuumatsu) - cuối tuần. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ あした私は食べたり飲んだりします。 - Ngày mai tôi sẽ ăn và uống. ⚫︎ 今日は晴れです。 - Hôm nay trời nắng.

Ngữ pháp 5: Các thành phần khác của câu (phần mở rộng)

⚫︎ Ngoài các thành phần chính (chủ ngữ, vị ngữ), câu có thể có các thành phần khác để cung cấp thêm thông tin, chẳng hạn như: ⚫︎ Trạng từ chỉ thời gian. ⚫︎ Trạng từ chỉ địa điểm. ⚫︎ Tân ngữ. ⚫︎ Các cụm từ bổ nghĩa khác. ⚫︎ Trong câu này, あした (ashita) là trạng từ chỉ thời gian, cung cấp thông tin về thời gian của hành động. ⚫︎ Cấu trúc câu có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích của người nói, nhưng các thành phần cơ bản và các trợ từ thường được giữ nguyên.

Menu