仕事のあとでカラオケに行きます。
- Sau khi làm việc tôi đi hát karaoke.
Câu tiếng Nhật "仕事のあとでカラオケに行きます。" có nghĩa là "Sau khi làm việc tôi đi hát karaoke.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
仕事のあとでカラオケに行きます。 meaning: Tôi sẽ đi karaoke sau khi tan làm.
Cấu trúc câu tiếng Nhật thường là chủ ngữ - tân ngữ - động từ (SOV). Tuy nhiên, trong câu này, thứ tự có thể thay đổi để nhấn mạnh thông tin. ⚫︎ Trong câu này, chúng ta có: * 仕事のあとで (sau khi làm việc) - Cụm trạng ngữ chỉ thời gian. * カラオケに (đến karaoke) - Tân ngữ chỉ địa điểm và hướng di chuyển. * 行きます (đi) - Động từ chính.
Particle "で" có nhiều chức năng, trong trường hợp này, nó có nghĩa là "ở" hoặc "tại" (trong một địa điểm) hoặc "vào lúc", "trong khi" (trong một thời điểm). ⚫︎ Trong câu này, "で" trong あとで chỉ thời gian. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ/ Cụm từ chỉ thời gian + で * Ví dụ: 三時で (vào lúc 3 giờ).
Particle "の" có nhiều chức năng, trong trường hợp này, nó dùng để liên kết các danh từ, tạo thành một cụm danh từ. Nó thể hiện mối quan hệ sở hữu, thuộc tính hoặc giải thích. ⚫︎ Trong câu này, "の" trong 仕事のあとで kết nối danh từ 仕事 (công việc) với cụm từ chỉ thời gian あと (sau). ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ 1 + の + Danh từ 2. * Ví dụ: 私の車 (xe của tôi).
行きます là động từ nhóm 1 (U-verb). Đây là động từ chính trong câu, thể hiện hành động di chuyển. ⚫︎ Dạng ます (masu) của động từ (trong trường hợp này là 行きます) biểu thị thì hiện tại hoặc tương lai. ⚫︎ Chia động từ: * Thể ます: 行きます * Thể từ điển (dạng nguyên mẫu): 行く * Thể た (quá khứ): 行きました * Thể ない (phủ định): 行きません
Cụm từ này chỉ ra địa điểm mà người nói sẽ đến. Particle に được dùng để chỉ hướng đến, địa điểm của hành động. ⚫︎ Cấu trúc: Địa điểm + に + Động từ (chỉ sự di chuyển). * Ví dụ: 学校に行きます (đi đến trường học). ⚫︎ カラオケ là mượn từ (karaoke) trong tiếng Anh, có nghĩa là karaoke.