Nihongo
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
हिन्दी
N3 Trung — Danh Sách Câu
20 câu
◀︎ Bảng Cấp Độ
忘れ物をしないようにしてください。
N3 Trung
Xin hãy cố gắng đừng để quên đồ.
毎日ニュースを読むようにしています。
N3 Trung
Tôi có thói quen đọc tin tức mỗi ngày.
明日から早く寝るようにします。
N3 Trung
Từ ngày mai, tôi sẽ cố gắng đi ngủ sớm.
この人が好きなのはやさしいからです。
N3 Trung
Tôi thích người này vì họ tốt bụng.
時間があれば温泉に行きます。
N3 Trung
Nếu có thời gian, tôi sẽ đi suối nước nóng.
貯金を始めることにしました。
N3 Trung
Tôi đã quyết định bắt đầu tiết kiệm tiền.
先生は学生に静かにするように言いました。
N3 Trung
Thầy (cô) giáo bảo học sinh giữ im lặng.
この店では先に支払うことになっています。
N3 Trung
Ở cửa hàng này, bạn phải trả tiền trước.
その車の色は黒っぽかったです。
N3 Trung
Màu của chiếc xe đó trông hơi đen.
日本にいるうちに京都へ行きたいです。
N3 Trung
Tôi muốn đi Kyoto trong khi còn ở Nhật.
準備ができ次第出発してください。
N3 Trung
Hãy khởi hành ngay sau khi chuẩn bị xong.
日本語を勉強する上で復習はとても大切です。
N3 Trung
Khi học tiếng Nhật, việc ôn tập là rất quan trọng.
やるからには最後までがんばります。
N3 Trung
Một khi đã làm thì tôi sẽ cố gắng đến cùng.
兄は車を買ったもののあまり乗っていません。
N3 Trung
Anh trai tôi đã mua xe nhưng ít khi lái.
貧しいながらも家族は幸せに暮らしています。
N3 Trung
Dù nghèo nhưng gia đình vẫn sống hạnh phúc.
この数学の教科書は中学生向きです。
N3 Trung
Cuốn sách toán này phù hợp cho học sinh trung học cơ sở.
予定通りに到着するようにして下さい。
N3 Trung
Hãy đảm bảo đến đúng theo kế hoạch.
健康かどうかは顔を見ればわかります。
N3 Trung
Chỉ cần nhìn mặt là có thể biết người đó có khỏe mạnh hay không.
歴史の授業はお葬式みたいに静かでした。
N3 Trung
Buổi học lịch sử yên tĩnh như một đám tang.
毎朝走ることにしました。
N3 Trung
Tôi đã quyết định chạy bộ mỗi buổi sáng.
◀︎ Bảng Cấp Độ
Menu
Đăng ký
Đăng nhập
Bài học Kana
Học từ vựng
Tạo câu
AI
Trò chuyện AI
Khám phá theo Tag
Tìm Kiếm Tổng Hợp
Đếm từ vựng
Bảng Cấp Độ
Liên hệ
Learn Lazily!
nihongo.cloud