Nihongo

この店では先に支払うことになっています。
- Ở cửa hàng này, bạn phải trả tiền trước.

この店では先に支払うことになっています。
Ở cửa hàng này, bạn phải trả tiền trước.

Câu tiếng Nhật "この店では先に支払うことになっています。" có nghĩa là "Ở cửa hàng này, bạn phải trả tiền trước.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.

Cấp độ: N3 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

この店では先に支払うことになっています。 meaning: Ở cửa hàng này, tôi phải trả tiền trước.

~ことになっています (Koto ni natte imasu): Cách diễn đạt về quy tắc, quyết định, hoặc dự định

⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N3, diễn tả một quy tắc, quyết định đã được thiết lập, hoặc một dự định nào đó. ⚫︎ Cấu trúc này thường được dịch là "được quy định là", "được quyết định là", hoặc "phải". ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ (dạng từ điển) + こと+ に + なっています (koto ni natte imasu) * Động từ (dạng ない) + こと+ に + なっています (koto ni natte imasu) ⚫︎ Ví dụ: * 毎日、8時に起きることになっています。 - Tôi phải thức dậy lúc 8 giờ mỗi ngày. (Được quy định là...) * この病院では、患者はマスクをすることになっています。 - Ở bệnh viện này, bệnh nhân phải đeo khẩu trang. (Được quy định là...) * 田中さんは、来週、日本へ行くことになっています。 - Anh Tanaka dự định sẽ đi Nhật vào tuần tới. (Được dự định là...) * Khi sử dụng ở thể quá khứ, ことになっていました- đã được quy định là * Ví dụ: 以前は、このお店ではクレジットカードが使えなかったことになっていました。 - Trước đây, người ta quy định không được dùng thẻ tín dụng ở cửa hàng này.

では (De wa): Giới thiệu địa điểm, thời gian, hoặc điều kiện

⚫︎ "では" trong câu này đóng vai trò như một trợ từ chỉ địa điểm, tương đương với "ở/tại" (in/at/on) ⚫︎ Nó kết hợp với danh từ chỉ địa điểm để chỉ ra nơi mà hành động được đề cập đến xảy ra. ⚫︎ Ví dụ: * 図書館では静かにしてください。 - Vui lòng giữ yên lặng trong thư viện. * 会議では、日本語で話してください。 - Trong cuộc họp, xin vui lòng nói bằng tiếng Nhật. * 家では、いつもテレビを見ています。 - Ở nhà, tôi luôn xem TV.

先に (Saki ni): Trước, trước hết

⚫︎ Đây là một phó từ chỉ thời gian, có nghĩa là "trước", "trước hết". ⚫︎ Nó chỉ ra thứ tự hành động, rằng hành động đó diễn ra trước hành động khác. ⚫︎ Ví dụ: * 先に宿題を済ませてください。 - Hãy làm xong bài tập trước đã. * 食事の前に、手を洗ってください。 - Hãy rửa tay trước khi ăn. * 先に電話をしてもいいですか。 - Tôi gọi điện trước có được không?

支払う (Harau): Trả tiền, chi trả

⚫︎ Động từ 支払う có nghĩa là "trả tiền" hoặc "chi trả". ⚫︎ Nó là một động từ nhóm 1 (u-verb), do đó, cách chia động từ theo cấu trúc ことになっています là 支払う-->支払うことになっています ⚫︎ Ví dụ: * 現金で支払います。 - Tôi trả bằng tiền mặt. * 授業料を支払う。 - Đóng học phí. * 税金を支払う。 - Nộp thuế.

Sentence Structure and Particle Usage: Cấu trúc câu và cách sử dụng trợ từ

⚫︎ Câu này là một câu đơn giản, sử dụng các trợ từ quan trọng để thể hiện ý nghĩa. ⚫︎ Cấu trúc câu: Chủ ngữ (省略されています) + Địa điểm + Trợ từ chỉ địa điểm + Thời gian/Cách thức + Trợ từ chỉ cách thức + Động từ (chia theo cấu trúc ことになっています) ⚫︎ Các trợ từ chính: * で (de): Trợ từ chỉ địa điểm (ở, tại). * は (wa): Trợ từ chủ đề (chủ đề của câu). * に (ni): Trợ từ chỉ mục đích hoặc trạng thái. * を (o): Trợ từ chỉ tân ngữ (bị động). ⚫︎ Ý nghĩa của việc sử dụng các trợ từ này là rất quan trọng để hiểu được ý nghĩa của câu và cách sử dụng nó trong giao tiếp hàng ngày.

Menu