Nihongo

貯金を始めることにしました。
- Tôi đã quyết định bắt đầu tiết kiệm tiền.

貯金を始めることにしました。
Tôi đã quyết định bắt đầu tiết kiệm tiền.

Câu tiếng Nhật "貯金を始めることにしました。" có nghĩa là "Tôi đã quyết định bắt đầu tiết kiệm tiền.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.

Cấp độ: N3 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

貯金を始めることにしました。 meaning: Tôi đã quyết định bắt đầu tiết kiệm.

Ngữ pháp 1: Cách sử dụng của ~ことにする (koto ni suru)

⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả việc quyết định làm một việc gì đó. Nó thể hiện ý chí, quyết tâm của người nói. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (dạng từ điển) + ことにする (koto ni suru). ⚫︎ Ví dụ: - 毎日日本語を勉強することにしました。 (Mainichi nihongo o benkyou suru koto ni shimashita.): Tôi đã quyết định mỗi ngày học tiếng Nhật. - 週末は家で休むことにします。 (Shuumatsu wa ie de yasumu koto ni shimasu.): Tôi quyết định cuối tuần nghỉ ngơi ở nhà. ⚫︎ Trong câu 貯金を始めることにしました。, 始める (hajimeru - bắt đầu) là động từ, được chia ở dạng từ điển và kết hợp với ことにしました.

Ngữ pháp 2: Động từ thể từ điển (jisho-kei)

⚫︎ Thể từ điển là dạng nguyên mẫu của động từ, dùng để diễn tả hành động một cách khái quát, không xác định thì. ⚫︎ Đây là dạng cơ bản và quan trọng nhất để học động từ trong tiếng Nhật. ⚫︎ Ví dụ: - 食べる (taberu): ăn - 飲む (nomu): uống - する (suru): làm - 来る (kuru): đến ⚫︎ Trong câu 貯金を始めることにしました。, 始める (hajimeru - bắt đầu) được sử dụng ở thể từ điển.

Ngữ pháp 3: Trợ từ を (wo) và に (ni)

⚫︎ Trợ từ を (wo) dùng để chỉ tân ngữ trực tiếp của động từ. Tân ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động. - Ví dụ: 本を読みます。 (Hon o yomimasu.): Tôi đọc sách. ⚫︎ Trợ từ に (ni) có nhiều chức năng, trong đó: - Chỉ thời điểm của hành động. Ví dụ: 朝に起きます。 (Asa ni okimasu.): Tôi thức dậy vào buổi sáng. - Chỉ địa điểm của hành động (với một số động từ). Ví dụ: 学校に行きます。 (Gakkou ni ikimasu.): Tôi đi đến trường. - Chỉ mục đích, đối tượng của hành động (trong một số cấu trúc). ⚫︎ Trong câu 貯金を始めることにしました。: - 貯金 (chokin - tiết kiệm) là tân ngữ trực tiếp của động từ 始める (hajimeru - bắt đầu). - Ở đây, ta thấy cụm từ 貯金を始める (chokin o hajimeru - bắt đầu tiết kiệm) - Tuy nhiên, trong câu hoàn chỉnh 貯金を始めることにしました, không có trợ từ nào sau 貯金. - Đây là một ví dụ về việc lược bỏ trợ từ trong văn nói.

Ngữ pháp 4: Ý nghĩa của cấu trúc ~ました (mashita)

⚫︎ Đây là dạng quá khứ, thể lịch sự của động từ. Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, hoặc một sự thay đổi trạng thái. ⚫︎ Cấu trúc: Thân động từ (bỏ ます) + ました (mashita). ⚫︎ Ví dụ: - 食べました (tabemashita): đã ăn - 飲みました (nomimashita): đã uống - 行きました (ikimashita): đã đi ⚫︎ Trong câu 貯金を始めることにしました。, しました (shimashita) là dạng quá khứ của động từ する (suru - làm). Nó thể hiện rằng quyết định bắt đầu tiết kiệm đã được đưa ra.

Ngữ pháp 5: Cách sử dụng của 貯金 (chokin)

⚫︎ 貯金 (chokin) có nghĩa là tiết kiệm. ⚫︎ Đây là một danh từ. ⚫︎ Nó thường được dùng với động từ する (suru - làm) để tạo thành cụm từ 貯金をする (chokin o suru - tiết kiệm). ⚫︎ Trong câu 貯金を始めることにしました。, 貯金 (chokin - tiết kiệm) đóng vai trò là tân ngữ của động từ 始める (hajimeru - bắt đầu).

Menu