予定通りに到着するようにして下さい。
- Hãy đảm bảo đến đúng theo kế hoạch.
Câu tiếng Nhật "予定通りに到着するようにして下さい。" có nghĩa là "Hãy đảm bảo đến đúng theo kế hoạch.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
予定通りに到着するようにして下さい。 meaning: Hãy cố gắng đến nơi đúng theo dự định nhé.
⚫︎ Ý nghĩa: Theo đúng ~ / Giống như ~. ⚫︎ Cách dùng: Danh từ + 通りに hoặc Động từ thể ruitai/ta + 通りに. ⚫︎ Trong câu, 予定通りに có nghĩa là "đúng theo kế hoạch, dự định". ⚫︎ Đây là cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng ở cấp độ N3 dùng để diễn tả hành động xảy ra phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc dự kiến có trước.
⚫︎ Ý nghĩa: Chỉ hướng đích, thời điểm, hoặc trạng thái kết quả. ⚫︎ Trong câu này, に đi sau 予定通り để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức, thể hiện trạng thái "đúng theo dự định". ⚫︎ Trợ từ に cũng xuất hiện sau 到着する nhưng ở đây được biến đổi thành dạng danh từ hóa kết hợp với cấu trúc phía sau.
⚫︎ 到着する là động từ nhóm 3 (động từ suru) có nghĩa là "đến nơi". ⚫︎ Trong câu này, động từ được đưa về thể từ điển (thể nguyên dạng) để kết hợp với cấu trúc mệnh lệnh gián tiếp. ⚫︎ Thể từ điển của động từ thể hiện hành động chưa hoàn thành hoặc một thói quen, quy tắc cần tuân thủ.
⚫︎ Ý nghĩa: Cố gắng làm sao để... / Chú ý để... ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (Thể từ điển / Thểnai) + ようにする. ⚫︎ Mẫu câu này dùng để diễn tả việc nỗ lực duy trì một thói quen hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu hành động nào đó. ⚫︎ Khác với mệnh lệnh trực tiếp, 〜ようにする mang tính lịch sự và khách quan hơn, thường dùng để nhắc nhở hoặc yêu cầu người khác chú ý thực hiện.
⚫︎ Ý nghĩa: Hãy làm ơn... / Xin hãy... ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể Te + 下さい. ⚫︎ Khi kết hợp với cấu trúc ようにする ở thể Te (ようにして), ta có ようにして下さい. ⚫︎ Biểu thức này dùng để đưa ra lời yêu cầu, đề nghị người nghe hãy cố gắng thực hiện một việc gì đó một cách lịch sự nhưng kiên quyết.