Nihongo

毎日ニュースを読むようにしています。
- Tôi có thói quen đọc tin tức mỗi ngày.

毎日ニュースを読むようにしています。
Tôi có thói quen đọc tin tức mỗi ngày.

Câu tiếng Nhật "毎日ニュースを読むようにしています。" có nghĩa là "Tôi có thói quen đọc tin tức mỗi ngày.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.

Cấp độ: N3 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

毎日ニュースを読むようにしています。 meaning: Tôi luôn cố gắng đọc tin tức mỗi ngày.

~ようにする

Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N3, diễn tả hành động cố gắng thực hiện một việc gì đó, hoặc thay đổi thói quen. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể từ điển/Động từ thể ない + ようにする ⚫︎ Ý nghĩa: Cố gắng làm ~; cố gắng để ~; tập để ~. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 健康のために、毎日野菜を食べるようにしています。 (Vì sức khỏe, tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.) ⚫︎ 遅刻しないようにしています。 (Tôi cố gắng không đi trễ.) ⚫︎ 日本語を話せるように、毎日勉強します。 (Để có thể nói được tiếng Nhật, tôi học mỗi ngày.) ⚫︎ Lưu ý: Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có chủ ý, chẳng hạn như ăn, uống, học, v.v.

毎日 (まい/にち)

Đây là một phó từ chỉ tần suất, mang nghĩa "mỗi ngày". ⚫︎ Ý nghĩa: Mỗi ngày. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 毎日学校に行きます。 (Tôi đi học mỗi ngày.) ⚫︎ 毎日新しい本を読みます。 (Tôi đọc sách mới mỗi ngày.) ⚫︎ 毎日運動しています。 (Tôi tập thể dục mỗi ngày.)

ニュースを読む (ニュースをよむ)

Đây là một cụm động từ, trong đó "ニュース" là danh từ "tin tức" và "読む" (よむ) là động từ "đọc". ⚫︎ Ý nghĩa: Đọc tin tức. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 新聞を読む。 (Đọc báo.) ⚫︎ 手紙を読む。 (Đọc thư.) ⚫︎ 本を読む。 (Đọc sách.)

~ています

Đây là thể tiếp diễn của động từ, diễn tả hành động đang diễn ra, hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể て + います ⚫︎ Ý nghĩa: Đang ~; đã ~ (diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べています。 (Đang ăn / ăn (thói quen).) ⚫︎ 勉強しています。 (Đang học / học (thói quen).) ⚫︎ 住んでいます。 (Đang sống / sống (thói quen).)

Menu