やるからには最後までがんばります。
- Một khi đã làm thì tôi sẽ cố gắng đến cùng.
Câu tiếng Nhật "やるからには最後までがんばります。" có nghĩa là "Một khi đã làm thì tôi sẽ cố gắng đến cùng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
やるからには最後までがんばります。 meaning: Vì đã bắt đầu thì tôi sẽ cố gắng hết mình đến cùng.
Đây là mẫu ngữ pháp diễn tả ý nghĩa "bởi vì...nên nhất định phải..." hoặc "một khi đã...thì phải...". Mẫu này thường thể hiện quyết tâm, trách nhiệm, hoặc nghĩa vụ. ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ thể thường + からには * Tính từ-い + からには * Tính từ-な + な + からには * Danh từ + である + からには hoặc Danh từ + な + からには ⚫︎ Ví dụ: * 約束したからには、守らなければいけない。 – Vì đã hứa thì phải giữ lời. * 学生であるからには、勉強を頑張りなさい。 – Vì là học sinh thì phải cố gắng học tập.
Khi phân tích, chúng ta cần xác định dạng của động từ. ⚫︎ やる (yaru): Đây là động từ nhóm 1 (U-verb). Dạng từ điển là やる và dạng ます là やります。 ⚫︎ がんばります (ganbarimasu): Là dạng ますcủa động từ がんばる (ganbaru - cố gắng).
Đây là một trợ từ chỉ giới hạn về thời gian, địa điểm, hoặc phạm vi. Trong câu này, 最後まで (saigo made) nghĩa là "đến cùng", "đến cuối cùng". ⚫︎ Cấu trúc: * Danh từ + まで * Động từ (thể từ điển/thể ない) + まで ⚫︎ Ví dụ: * 家から学校まで歩きました。 – Tôi đã đi bộ từ nhà đến trường. * 明日まで宿題を終わらせます。 – Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước ngày mai.
Đây là liên từ thể hiện nguyên nhân, lý do. Nó tương đương với "bởi vì", "vì". ⚫︎ Vị trí: Đứng sau mệnh đề chỉ nguyên nhân, lý do. ⚫︎ Ví dụ: * 雨が降るから、傘を持って行きます。– Vì trời mưa nên tôi mang theo ô. * 日本語が面白いから、毎日勉強します。– Vì tiếng Nhật thú vị nên tôi học mỗi ngày.
Đây là trợ động từ dùng để tạo ra thể lịch sự (thể ます - Masu form) cho động từ. ⚫︎ Chức năng: Biến đổi động từ sang dạng lịch sự. * Ví dụ: 食べます (tabemasu – ăn), 飲みます (nomimasu – uống). ⚫︎ Cấu trúc: Động từ gốc + ます * Ví dụ: がんばる + ます = がんばります