貧しいながらも家族は幸せに暮らしています。
- Dù nghèo nhưng gia đình vẫn sống hạnh phúc.
Câu tiếng Nhật "貧しいながらも家族は幸せに暮らしています。" có nghĩa là "Dù nghèo nhưng gia đình vẫn sống hạnh phúc.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
貧しいながらも家族は幸せに暮らしています。 meaning: Dù nghèo khó nhưng gia đình vẫn sống hạnh phúc.
⚫︎ ながら (nagara) là một liên từ, có nghĩa là "mặc dù", "dù...nhưng". Nó biểu thị sự tương phản hoặc đối lập giữa hai vế câu. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ/Tính từ (bỏ -i) + ながら ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べながら、テレビを見ます。 (Tabe nagara, terebi o mimasu.) - Vừa ăn vừa xem tivi. ⚫︎ 貧しいながら、家族は幸せです。 (Mazushii nagara, kazoku wa shiawase desu.) - Dù nghèo khó, gia đình vẫn hạnh phúc. (Câu ví dụ trong đề bài) ⚫︎ Với tính từ -na: Tính từ -na + な (na) + ながら ⚫︎ Ví dụ: 静かながら、活気があります。 (Shizuka na gara, kakki ga arimasu.) - Dù yên tĩnh nhưng vẫn có sức sống.
⚫︎ Trợ từ は (wa) được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói đến. ⚫︎ Trợ từ も (mo) có nghĩa là "cũng", "cả" và được dùng để diễn tả sự tương đồng hoặc giống nhau. ⚫︎ Trong câu 家族は幸せに暮らしています。 (Kazoku wa shiawase ni kurashiteimasu.), は (wa) đánh dấu chủ đề "gia đình" (kazoku), và câu nói về việc gia đình sống hạnh phúc. ⚫︎ Trong câu này, も không xuất hiện, nhưng nếu thêm vào, nó có thể thay đổi ý nghĩa, chẳng hạn: ⚫︎ Ví dụ: 家族も幸せに暮らしています。 (Kazoku mo shiawase ni kurashiteimasu.) - Cả gia đình cũng sống hạnh phúc (ngụ ý rằng có những người khác cũng hạnh phúc).
⚫︎ Cấu trúc "Tính từ + に + Động từ" được dùng để diễn tả cách thức hoặc trạng thái của hành động. ⚫︎ Trong câu 幸せに暮らしています。 (Shiawase ni kurashiteimasu.), 幸せ (shiawase - hạnh phúc) là một tính từ đuôi -na. ⚫︎ Chúng ta cần thêm に (ni) vào sau tính từ đuôi -na để biến nó thành trạng từ. ⚫︎ 暮らしています (kurashiteimasu - đang sống) là động từ, và 幸せに (shiawase ni) chỉ cách mà họ đang sống (hạnh phúc). ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 静かに勉強します。 (Shizuka ni benkyou shimasu.) - Học một cách yên tĩnh. ⚫︎ 上手に歌います。 (Jouzu ni utaimasu.) - Hát giỏi.
⚫︎ Trong câu 暮らしています (kurashiteimasu), đây là thể ~ている (teiru) của động từ 暮らす (kurasu - sống). ⚫︎ Thể ~ている (teiru) được dùng để diễn tả: ⚫︎ Một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. ⚫︎ Một trạng thái kéo dài. ⚫︎ Cách chia động từ: ⚫︎ Chuyển động từ về thể ~て (te) (bỏ ます(masu) thêm て(te) vào). ⚫︎ Thêm います (imasu) vào sau. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べる (taberu - ăn) → 食べて (tabete) → 食べています (tabeteimasu - đang ăn) ⚫︎ 住む (sumu - sống) → 住んで (sunde) → 住んでいます (sundeimasu - đang sống) ⚫︎ 暮らす (kurasu - sống) → 暮らして (kurashite) → 暮らしています (kurashiteimasu - đang sống)
⚫︎ Trong tiếng Nhật, có hai loại tính từ chính: tính từ đuôi -i và tính từ đuôi -na. ⚫︎ Tính từ đuôi -i kết thúc bằng âm い (i), ví dụ: 高い (takai - cao), 暑い (atsui - nóng). ⚫︎ Tính từ đuôi -na không kết thúc bằng い (i), và chúng cần thêm な (na) khi bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 静かな (shizuka na - yên tĩnh), 幸せな (shiawase na - hạnh phúc). ⚫︎ Trong câu gốc 貧しい (mazushii - nghèo) là tính từ đuôi -i, còn 幸せ (shiawase - hạnh phúc) là tính từ đuôi -na. ⚫︎ Phân biệt giữa tính từ đuôi -i và -na rất quan trọng để sử dụng chúng chính xác trong câu.