Nihongo

毎朝走ることにしました。
- Tôi đã quyết định chạy bộ mỗi buổi sáng.

毎朝走ることにしました。
Tôi đã quyết định chạy bộ mỗi buổi sáng.

Câu tiếng Nhật "毎朝走ることにしました。" có nghĩa là "Tôi đã quyết định chạy bộ mỗi buổi sáng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.

Cấp độ: N3 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

毎朝走ることにしました。 meaning: Tôi đã quyết định mỗi sáng sẽ chạy bộ.

Cấu trúc câu và phân tích thành phần

⚫︎ Câu này bao gồm trạng từ chỉ thời gian 毎朝 (mỗi sáng), động từ thể nguyên dạng 走る (chạy), cấu trúc danh từ hóa ことにする, và trợ động từ lịch sự thể quá khứ しました. ⚫︎ Cấu trúc này giúp người học diễn tả một quyết định hoặc thói quen mới do bản thân tự lập ra trong cuộc sống hàng ngày.

Ý nghĩa và cách dùng của mẫu câu 〜ことにする

⚫︎ Mẫu câu 〜ことにする ở trình độ N3 dùng để diễn tả một quyết định, một sự việc đã được định đoạt dựa trên ý chí của người nói. ⚫︎ Khi chia sang thể quá khứ ことにしました, nó biểu thị rằng quyết định đó đã được đưa ra trong quá khứ và hiện tại vẫn đang tiếp tục duy trì hoặc thực hiện theo quyết định đó.

Cách kết hợp động từ trước ことにする

⚫︎ Phía trước ことにする, động từ luôn đứng ở thể nguyên dạng (thể dictionary form / thể る) hoặc thể phủ định (thể ない). ⚫︎ Trong câu này, động từ 走る là động từ nhóm I (U-verb) ở thể nguyên dạng, kết hợp trực tiếp với ことにしました mà không cần biến đổi phức tạp. ⚫︎ Ví dụ khác: 明日からタバコを吸わないことにしました。 (Tôi đã quyết định từ ngày mai sẽ không hút thuốc nữa).

Phân biệt 〜ことにする và 〜ことになる

⚫︎ Người học N3 cần lưu ý phân biệt rõ ràng hai mẫu câu rất dễ nhầm lẫn là 〜ことにする và 〜ことになる. ⚫︎ Mẫu 〜ことにする (như trong câu của chúng ta) diễn tả quyết định do chính chủ thể tự đưa ra dựa trên ý chí cá nhân. ⚫︎ Ngược lại, mẫu 〜ことになる diễn tả một quyết định, quy định hoặc sự việc được quyết định bởi người khác, tổ chức hoặc hoàn cảnh khách quan, không phải do ý chí của một mình người nói.

Trợ từ に trong cấu trúc này

⚫︎ Trong cụm từ ことにする, trợ từ に đi sau danh từ hóa こと đóng vai trò chỉ hướng kết quả của hành động hoặc quyết định hướng tới. ⚫︎ Từ こと ở đây biến một mệnh đề động từ 走る thành một danh từ trừu tượng, tạo cơ hội cho trợ từ に kết hợp cùng động từ する để tạo thành ý nghĩa "quyết định làm gì đó". ⚫︎ Đây là một điểm ngữ pháp cốt lõi ở cấp độ N3 giúp mở rộng khả năng diễn đạt các hành động trừu tượng trong tiếng Nhật.

Menu