準備ができ次第出発してください。
- Hãy khởi hành ngay sau khi chuẩn bị xong.
Câu tiếng Nhật "準備ができ次第出発してください。" có nghĩa là "Hãy khởi hành ngay sau khi chuẩn bị xong.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
準備ができ次第出発してください。 Ý nghĩa: Hãy khởi hành ngay khi chuẩn bị xong.
⚫︎ 次第 là một mẫu ngữ pháp N3 diễn tả hành động xảy ra ngay sau khi một hành động khác hoàn thành. Nó thường được dịch là "ngay khi," "vừa...thì," hoặc "sau khi." ⚫︎ Cấu trúc: V-ます形 bỏ ます + 次第, hoặc là V-た形 + 次第, hoặc là N + 次第. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 準備ができ次第、出発します。 (Junbi ga deki shidai, shuppatsu shimasu.) – Ngay khi chuẩn bị xong, tôi sẽ khởi hành. ⚫︎ 到着次第、電話します。 (Tōchaku shidai, denwa shimasu.) – Ngay khi đến nơi, tôi sẽ gọi điện thoại. ⚫︎ 料金の支払いが済み次第、発送します。 (Ryōkin no shiharai ga sumi shidai, hassō shimasu.) – Ngay sau khi thanh toán xong, tôi sẽ gửi hàng. ⚫︎ Lưu ý: Hành động xảy ra sau 次第 thường là hành động có chủ ý của người nói.
⚫︎ 出発 là một danh từ nghĩa là "khởi hành", "xuất phát", hoặc "bắt đầu một chuyến đi". ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng như một động từ (động từ nhóm 3, đi với する) là 出発する (shuppatsu suru) – "khởi hành". ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 旅行の出発時間。 (Ryokō no shuppatsu jikan.) – Giờ khởi hành của chuyến đi du lịch. ⚫︎ 明日は朝早く出発します。 (Ashita wa asa hayaku shuppatsu shimasu.) – Ngày mai tôi sẽ khởi hành sớm vào buổi sáng.
⚫︎ Đây là một mẫu ngữ pháp thể hiện yêu cầu, đề nghị hoặc lời khuyên một cách lịch sự. ⚫︎ Cấu trúc: V-て (thể て) + ください ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ ドアを開けてください。 (Doa o akete kudasai.) – Xin hãy mở cửa. ⚫︎ 静かにしてください。 (Shizuka ni shite kudasai.) – Vui lòng giữ yên lặng. ⚫︎ もっとゆっくり話してください。 (Motto yukkuri hanashite kudasai.) – Xin hãy nói chậm hơn. ⚫︎ Lưu ý: Mẫu ngữ pháp này thường dùng trong văn nói hàng ngày.
⚫︎ Thể ます là một dạng biến đổi của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng để diễn đạt các hành động ở thì hiện tại, tương lai, hoặc thói quen một cách lịch sự. ⚫︎ Cách chia: ⚫︎ Động từ nhóm 1: Đổi âm cuối của cột い (i) thành âm của cột ます (masu) ⚫︎ Ví dụ: 書きます (kakimasu) – Viết ⚫︎ Động từ nhóm 2: Bỏ ます (masu) thêm ます (masu) ⚫︎ Ví dụ: 食べます (tabemasu) – Ăn ⚫︎ Động từ nhóm 3: ⚫︎ します (shimasu) – Làm ⚫︎ 来ます (kimasu) – Đến ⚫︎ Trong câu 準備ができ次第出発してください。, thể ます được sử dụng trong cấu trúc 準備ができます (Junbi ga dekimasu) - "Chuẩn bị xong".
⚫︎ Trợ từ が (ga) đánh dấu chủ ngữ trong câu. ⚫︎ Trong câu 準備ができ次第出発してください。, が (ga) đánh dấu chủ ngữ của động từ できる (dekiru) - "có thể, xong". ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は日本語が話せます。 (Watashi wa nihongo ga hanasemasu.) – Tôi có thể nói tiếng Nhật. ⚫︎ 彼が来ました。 (Kare ga kimashita.) – Anh ấy đã đến.