Nihongo

兄は車を買ったもののあまり乗っていません。
- Anh trai tôi đã mua xe nhưng ít khi lái.

兄は車を買ったもののあまり乗っていません。
Anh trai tôi đã mua xe nhưng ít khi lái.

Câu tiếng Nhật "兄は車を買ったもののあまり乗っていません。" có nghĩa là "Anh trai tôi đã mua xe nhưng ít khi lái.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.

Cấp độ: N3 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

兄は車を買ったもののあまり乗っていません。 meaning: Anh trai tôi đã mua xe ô tô, nhưng mà không đi mấy.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu và liên từ ものの

⚫︎ Cấu trúc câu tiếng Nhật thường tuân theo thứ tự Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (S-O-V). Trong câu này, chủ ngữ là 兄 (ani - anh trai), tân ngữ (ngầm hiểu) là chiếc xe, và động từ là 乗っていません (not ride - không đi). ⚫︎ ものの (mono no): Đây là một liên từ ở cấp độ N3, có nghĩa là "mặc dù, tuy nhiên, nhưng". Nó thể hiện sự tương phản hoặc đối lập giữa hai vế câu. ⚫︎ Cách dùng: Vế câu trước ものの thường là một sự việc, hành động, hoặc trạng thái nào đó. Vế sau ものの thể hiện một kết quả, tình huống khác với điều người nói mong đợi hoặc dự đoán. ⚫︎ Ví dụ: * 高いけれども、買いました。 - Mặc dù đắt, nhưng tôi đã mua. * 勉強したものの、テストで悪い点を取ってしまった。 - Mặc dù đã học, nhưng tôi đã bị điểm kém trong bài kiểm tra.

Ngữ pháp 2: Trợ từ は (wa) và が (ga)

⚫︎ は (wa): Được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà câu nói đến. Trong câu này, 兄 (ani - anh trai) là chủ đề, được đánh dấu bằng は. ⚫︎ が (ga): Thường được dùng để đánh dấu chủ ngữ trong các mệnh đề phụ hoặc khi giới thiệu một thông tin mới. Trong câu này, が không xuất hiện, nhưng hiểu rằng trong vế trước, chủ ngữ đã được xác định. ⚫︎ Sự khác biệt: はcho thấy thông tin đã biết hoặc đang được thảo luận, còn が thường giới thiệu thông tin mới. ⚫︎ Ví dụ: * 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. (Chủ đề là "tôi") * 雨が降っています。 (Ame ga futteimasu.) - Trời đang mưa. (Giới thiệu thông tin mới "mưa")

Ngữ pháp 3: Động từ thể ます (masu) và thể ない (nai) và cấu trúc phủ định

⚫︎ 買いました (kaimashita): Đây là dạng quá khứ của động từ 買う (kau - mua). Động từ ở thể ます (masu) là dạng lịch sự. ⚫︎ 乗っていません (not ride - không đi): Đây là dạng phủ định của động từ 乗る (noru - đi, lên). * 乗ります (norimasu) - Đi (thể hiện sự lịch sự) * 乗りません (norimasen) - Không đi (thể hiện sự phủ định và lịch sự) * 乗っていません (not ride - không đi) - Thể hiện sự liên tục của hành động không đi xe (thể ている - teiru) ⚫︎ Hình thành thể phủ định: Thay đuôi ます (masu) bằng ません (masen). * Ví dụ: * 食べます (tabemasu - ăn) --> 食べません (tabemasen - không ăn) * します (shimasu - làm) --> しません (shimasen - không làm)

Ngữ pháp 4: Trợ từ に (ni)

⚫︎ Trong câu này, trợ từ に không trực tiếp xuất hiện. Tuy nhiên, にcó nhiều chức năng, bao gồm: chỉ thời gian, địa điểm, mục đích, đối tượng của hành động. ⚫︎ Ví dụ minh họa các chức năng của に: * Chỉ thời gian: 9時に起きます。(Kuji ni okimasu.) - Tôi thức dậy lúc 9 giờ. * Chỉ địa điểm: 学校に行きます。(Gakkou ni ikimasu.) - Tôi đi đến trường. * Chỉ mục đích: 食べ物を見に行きました。(Tabemono o mi ni ikimashita.) - Tôi đã đi xem thức ăn. * Chỉ đối tượng: 友達に手紙を書きました。(Tomodachi ni tegami o kakimashita.) - Tôi đã viết thư cho bạn.

Ngữ pháp 5: Trạng từ chỉ mức độ あまり (amari)

⚫︎ あまり (amari): Là một trạng từ có nghĩa là "không...mấy", "không...lắm", thường đi kèm với thể phủ định của động từ hoặc tính từ. ⚫︎ Vị trí: Đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu. ⚫︎ Ví dụ: * あまり食べません。 (Amari tabemasen.) - Không ăn mấy. * あまりおいしくないです。 (Amari oishikunai desu.) - Không ngon lắm. * あまり忙しくありません。 (Amari isogashiku arimasen.) - Không bận rộn lắm. ⚫︎ Trong câu gốc, あまり乗っていませんcó nghĩa là "không đi mấy", nhấn mạnh rằng anh trai không thường xuyên sử dụng xe.

Menu