Nihongo

この数学の教科書は中学生向きです。
- Cuốn sách toán này phù hợp cho học sinh trung học cơ sở.

この数学の教科書は中学生向きです。
Cuốn sách toán này phù hợp cho học sinh trung học cơ sở.

Câu tiếng Nhật "この数学の教科書は中学生向きです。" có nghĩa là "Cuốn sách toán này phù hợp cho học sinh trung học cơ sở.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.

Cấp độ: N3 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

この数学の教科書は中学生向きです。 meaning: Quyển sách giáo khoa Toán này là dành cho học sinh cấp hai.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản và chủ đề (は)

⚫︎ Trong tiếng Nhật, thứ tự các thành phần trong câu thường là: Chủ ngữ - Trợ từ chỉ chủ đề - Các thành phần khác - Vị ngữ. ⚫︎ Trợ từ は (wa) được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là phần mà câu nói về nó. ⚫︎ Trong câu trên, chủ đề là この数学の教科書 (konosuugaku no kyoukasho - quyển sách giáo khoa Toán này). ⚫︎ Ví dụ: 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu - Tôi là học sinh.) Trong câu này, chủ đề là 私 (watashi - tôi).

Ngữ pháp 2: Trợ từ sở hữu (の) và danh từ ghép

⚫︎ Trợ từ の (no) thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết giữa các danh từ. ⚫︎ Trong câu trên, 数学の教科書 (suugaku no kyoukasho - sách giáo khoa Toán) là một cụm danh từ. の (no) liên kết danh từ 数学 (suugaku - Toán) với danh từ 教科書 (kyoukasho - sách giáo khoa), tạo thành "sách giáo khoa Toán". ⚫︎ Đây là một ví dụ về danh từ ghép, trong đó danh từ thứ nhất bổ nghĩa cho danh từ thứ hai. ⚫︎ Ví dụ khác: 私の本 (watashi no hon - sách của tôi).

Ngữ pháp 3: Tính từ đuôi -向き (muki) - Phù hợp với, dành cho

⚫︎ 向き (muki) là một danh từ hóa của động từ 向く (muku - hướng đến, phù hợp với). Nó có nghĩa là "phù hợp với", "dành cho" hoặc "dành riêng cho". ⚫︎ Nó thường đi kèm với danh từ để chỉ đối tượng hoặc đối tượng mà một thứ gì đó được thiết kế hoặc hướng đến. ⚫︎ Trong câu trên, 中学生向き (chuugakusei muki - dành cho học sinh cấp hai). ⚫︎ 向き (muki) có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo ra các cụm từ tương tự, ví dụ: 子供向き (kodomo muki - dành cho trẻ em).

Ngữ pháp 4: Trợ từ là (です) - Desu

⚫︎ です (desu) là một trợ động từ dùng để thể hiện sự lịch sự và được sử dụng để kết thúc câu. ⚫︎ Nó tương đương với "là" trong tiếng Việt. ⚫︎ Nó được sử dụng sau danh từ, tính từ đuôi -na, và đôi khi sau các cụm từ để thể hiện một trạng thái hoặc tính chất. ⚫︎ Ví dụ: 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu - Tôi là học sinh.)

Ngữ pháp 5: Tổng quan về câu

⚫︎ Câu この数学の教科書は中学生向きです。 (Kono suugaku no kyoukasho wa chuugakusei muki desu - Quyển sách giáo khoa Toán này là dành cho học sinh cấp hai.) có cấu trúc đơn giản, tuân theo cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật. ⚫︎ Chủ đề (この数学の教科書 - quyển sách giáo khoa Toán này) được đánh dấu bằng は (wa). ⚫︎ Vị ngữ là 中学生向きです (chuugakusei muki desu - là dành cho học sinh cấp hai), trong đó 中学生向き (chuugakusei muki) là cụm từ chỉ tính chất, được kết thúc bằng です (desu).

Menu