日本語を勉強する上で復習はとても大切です。
- Khi học tiếng Nhật, việc ôn tập là rất quan trọng.
Câu tiếng Nhật "日本語を勉強する上で復習はとても大切です。" có nghĩa là "Khi học tiếng Nhật, việc ôn tập là rất quan trọng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
日本語を勉強する上で復習はとても大切です。 meaning: Việc ôn tập rất quan trọng trong quá trình học tiếng Nhật.
Explanation of the first grammar point ⚫︎ **Cấu trúc câu:** Câu này tuân theo cấu trúc chủ ngữ - trạng từ - vị ngữ. * Chủ ngữ: 復習 (ふくしゅう) - Ôn tập. * Trạng từ: とても - Rất, vô cùng. * Vị ngữ: 大切 (たいせつ) です - Quan trọng. ⚫︎ **Cấu trúc câu phức tạp hơn:** Câu này còn có thêm thành phần chỉ thời gian/điều kiện, sử dụng cấu trúc ~上で (うえで). * 日本語を勉強する上で: Trong quá trình học tiếng Nhật.
Explanation of the second grammar point ⚫︎ **Ngữ pháp: ~上で (うえで)** * Cấu trúc: V-る/V-た/N + 上で * Ý nghĩa: Diễn tả "trong khi, trên cơ sở, sau khi". Thường dùng để chỉ một hành động diễn ra trong một điều kiện nào đó, hoặc một hành động xảy ra sau khi một hành động khác hoàn thành. * Ví dụ: * よく考えた上で、決めます。 - Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi sẽ quyết định. * 経験の上で、判断します。 - Dựa trên kinh nghiệm, tôi sẽ phán đoán. * 契約書を読んだ上で、サインしてください。 - Hãy ký sau khi đọc hợp đồng.
Explanation of the third grammar point ⚫︎ **Ngữ pháp: Trợ từ を (wo)** * Chức năng: Đánh dấu tân ngữ (object) của động từ. * Ví dụ: * 日本語**を**勉強します。 - Tôi học tiếng Nhật. (Tiếng Nhật là tân ngữ của động từ học) * 本**を**読みます。 - Tôi đọc sách. (Sách là tân ngữ của động từ đọc) * Trong câu 日本語を勉強する上で…, 日本語 là tân ngữ của động từ (ngầm hiểu) "học" trong cụm "trong quá trình học tiếng Nhật".
Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ **Ngữ pháp: Trợ từ は (wa) và trợ từ が (ga)** * Chức năng: * は (wa): Đánh dấu chủ đề (topic) của câu, thường đã được đề cập trước đó hoặc là thông tin chung. * が (ga): Đánh dấu chủ ngữ (subject) của câu, thường là thông tin mới hoặc muốn nhấn mạnh. * Trong câu 復習はとても大切です。, 復習 là chủ đề của câu, và người nói đang muốn nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc ôn tập.
Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ **Tính từ đuôi -i (い) và cách chia:** * Trong câu とても大切です。, 大切 (たいせつ) là một tính từ đuôi -i (tính từ). * Cách chia: * Thể khẳng định hiện tại: 大切です - quan trọng * Thể phủ định hiện tại: 大切**じゃありません** hoặc 大切**ではない** - không quan trọng * Thể quá khứ khẳng định: 大切**でした** - đã quan trọng * Thể quá khứ phủ định: 大切**じゃありませんでした** hoặc 大切**ではなかった** - đã không quan trọng * とても - "Rất" là một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, làm tăng mức độ của tính chất.