Nihongo

母は私の顔を見るなり腹を抱えて笑い出した。
- Ngay khi nhìn thấy mặt tôi mẹ đã cười lăn ra ôm bụng.

母は私の顔を見るなり腹を抱えて笑い出した。
Ngay khi nhìn thấy mặt tôi mẹ đã cười lăn ra ôm bụng.

Câu tiếng Nhật "母は私の顔を見るなり腹を抱えて笑い出した。" có nghĩa là "Ngay khi nhìn thấy mặt tôi mẹ đã cười lăn ra ôm bụng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

母は私の顔を見るなり腹を抱えて笑い出した。 meaning: Mẹ vừa nhìn thấy khuôn mặt tôi liền ôm bụng cười phá lên.

Cấu trúc ngữ pháp ~なり (N1)

⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất kết thúc, thường mang tính bất ngờ đối với người chứng kiến. ⚫︎ Cách kết hợp: Động từ thể dictionary (thể nguyên mẫu / thể V-ru) + なり. ⚫︎ Chủ ngữ: Chủ ngữ của vế trước và vế sau bắt buộc phải là cùng một người hoặc cùng một nhóm người, vế sau thường là hành động không thể dự đoán trước. ⚫︎ Ví dụ trong câu: 見るなり có nghĩa là "vừa nhìn thấy... ngay lập tức".

Cấu trúc ngữ pháp ~出す (N3/N2 nâng cao lên N1)

⚫︎ Ý nghĩa: Biểu thị sự khởi đầu đột ngột của một hành động hoặc trạng thái nào đó. ⚫︎ Cách kết hợp: Động từ bỏ đuôi ます (thểマス) + 出す. ⚫︎ Sắc thái: Nhấn mạnh rằng hành động bắt đầu một cách tự nhiên, đột ngột mà trước đó không có dấu hiệu báo trước. ⚫︎ Ví dụ trong câu: 笑い出した có nghĩa là "bắt đầu cười òa lên" hoặc "cười phá lên".

Cấu trúc thành ngữ/quán dụng ngữ 腹を抱える

⚫︎ Ý nghĩa: Ôm lấy bụng, diễn tả hành động cười đến mức đau cả bụng, cười không ngậm được miệng vì quá buồn cười. ⚫︎ Thành phần: Danh từ 腹 (bụng), trợ từ を, và động từ 抱える (ôm, cầm giữ). ⚫︎ Sắc thái: Đây là một quán dụng ngữ cố định trong tiếng Nhật dùng để mô tả mức độ hài hước cực điểm. ⚫︎ Ví dụ trong câu: 腹を抱えて bổ nghĩa cho hành động cười phía sau, tạo nên hình ảnh người mẹ cười đến mức ôm bụng.

Trợ từ trong câu は và を

⚫︎ Trợ từ は (wa): Đứng sau danh từ 母 để đánh dấu đây là chủ đề của câu, giới thiệu đối tượng đang được nhắc đến là người mẹ. ⚫︎ Trợ từ を (o): Đứng sau danh từ 顔 và 腹 để chỉ định tân ngữ trực tiếp chịu tác động của động từ đứng trước nó. ⚫︎ Sự kết hợp: Giúp liên kết các thành phần trong câu một cách mạch lạc, rõ ràng theo đúng trật tự ngữ pháp tiếng Nhật (Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ).

Thể và dạng chia động từ trong câu

⚫︎ Động từ 見る: Chia về thể từ điển (ru-form) để kết hợp trực tiếp với cấu trúc なり. ⚫︎ Động từ 笑う: Chia về thể masu 笑います, sau đó bỏ ます để kết hợp với hậu tố trợ động từ 出す thành 笑い出す, tiếp tục chia sang thể quá khứ 笑い出した để kết thúc câu. ⚫︎ Tính nhất quán: Câu sử dụng thì quá khứ ở cuối câu để kể lại một sự việc đã hoàn thành trong quá khứ một cách tự nhiên.

Menu