顔(かお、kao)
- khuôn mặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAO
顔
かお
顔 (かお, phiên âm: kao) có nghĩa là "khuôn mặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | khuôn mặt |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
顔 (かお) có nghĩa là "khuôn mặt" hoặc "bộ mặt". Nó là một danh từ chỉ phần trước của đầu, bao gồm mắt, mũi, miệng, và các bộ phận khác. Ngoài ra, 顔 còn có thể ám chỉ "vẻ mặt", "biểu hiện" hay "dáng vẻ".
⚫︎ 彼女の顔 ・Dịch: Khuôn mặt của cô ấy. ⚫︎ 顔を洗う ・Dịch: Rửa mặt. ⚫︎ 顔色 ・Dịch: Sắc mặt (biểu hiện trên khuôn mặt).
⚫︎ Sử dụng trong hội thoại để chỉ đến khuôn mặt vật lý của một người. ⚫︎ Dùng để diễn tả cảm xúc, biểu hiện thông qua khuôn mặt. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, miêu tả con người.
⚫︎ Chữ kanji: 顔 ⚫︎ Hiragana: かお ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 顔.
⚫︎ 面(めん): Cũng có nghĩa là mặt, nhưng thường dùng trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, hoặc ám chỉ bề mặt của một vật. ⚫︎ 面貌(めんぼう): Vẻ mặt, diện mạo. Mang sắc thái trang trọng hơn. ⚫︎ Trong một số trường hợp có thể dùng 姿(すがた) - dáng vẻ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đến một bộ phận cụ thể trên cơ thể. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc "che giấu khuôn mặt" thì có thể dùng các từ như: ⚫︎ 隠す(かくす): che giấu
彼は恥ずかしそうに顔を赤くした。 ・Bản dịch: Anh ấy đỏ mặt vì xấu hổ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 顔 để chỉ đến biểu hiện trên khuôn mặt (đỏ mặt) do cảm xúc (xấu hổ) gây ra.
彼女は美しい顔をしている。 ・Bản dịch: Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 顔 để miêu tả vẻ đẹp của khuôn mặt.
Từ "顔" (かお) có nguồn gốc từ chữ Hán, và đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ rất lâu. Trong tiếng Hán, chữ 顔 cũng có nghĩa tương tự.