Nihongo

笑います(わらいます、waraimasu)
- cười

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WARA

笑

わら

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

笑います (わらいます, phiên âm: waraimasu) có nghĩa là "cười" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:cười
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:waraimasu

Hiragana:わらいます

Thể lịch sự
(ます形)
わらいます笑います。laugh.
Thể từ điển
(辞書形)
笑うlaugh
Thể liên dụng
(て形)
笑って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
笑わないnot laugh

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
笑ったlaughed
Thể kết thúc
(終止形)
笑う。laugh.
Thể điều kiện
(仮定形)
笑えばif laugh
Thể ý chí
(意志形)
笑おう !let's laugh
Thể mệnh lệnh
(命令形)
笑え !laugh !
Giải thích AI
Ý nghĩa

笑います, được phát âm là わらいます (warai-masu), có nghĩa là "cười" hoặc "cười đùa" trong tiếng Việt. Nó diễn tả hành động biểu hiện sự vui vẻ, thích thú hoặc chế giễu thông qua biểu hiện khuôn mặt, đặc biệt là sự co lại của các cơ xung quanh miệng và mắt. Hành động này có thể là tự phát hoặc đáp lại một điều gì đó. ⚫︎Động từ này thể hiện nhiều sắc thái khác nhau, từ cười nhẹ nhàng đến cười lớn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎Nó là một động từ nhóm I (五段活用 động từ).

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は面白い話を聞いて、笑います。 Dịch: Anh ấy [cười] khi nghe một câu chuyện thú vị. ⚫︎彼女は冗談に笑います。 Dịch: Cô ấy [cười] về trò đùa. ⚫︎皆がその映画の最後で笑います。 Dịch: Mọi người đều [cười] ở cuối bộ phim đó.

Cách sử dụng

笑います được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả hành động cười. ⚫︎Bạn có thể dùng nó để kể về hành động cười của bản thân hoặc người khác. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các câu chuyện hoặc khi miêu tả cảm xúc. ⚫︎Luôn cần chủ ngữ, dù là ngầm định.

Cách viết

笑います thường được viết bằng kanji 笑 kết hợp với hiragana います. ⚫︎Cách viết đầy đủ: 笑います ⚫︎Cách viết hiragana: わらいます ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là います. ⚫︎Các dạng chia động từ khác của 笑います bao gồm: 笑う (warau - dạng từ điển), 笑った (waratta - quá khứ), 笑わない (warawanai - phủ định). Các dạng này có thể kết hợp với các từ khác để tạo ra các sắc thái nghĩa khác nhau. Ví dụ: 笑い出す (waraidasu - bắt đầu cười).

Từ đồng nghĩa

⚫︎くすくす笑う (kusukusu warau): cười khúc khích ⚫︎にやにや笑う (niyaniya warau): cười nham nhở ⚫︎大笑いする (ōwarai suru): cười lớn ⚫︎ほほえむ (hohoemu): mỉm cười

Từ trái nghĩa

⚫︎泣きます (nakimasu): khóc ⚫︎怒ります (okorimasu): tức giận

Ví dụ câu 1

あの映画は本当に面白くて、みんな笑いました。 ・Bản dịch: Bộ phim đó thực sự thú vị và mọi người đều [cười]. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ 笑いました để diễn tả hành động cười đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

彼はいつも私を笑わせます。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn làm tôi [cười]. ・Giải thích: Câu này sử dụng thể sai khiến, khiến người khác cười, nghĩa là "làm cho cười".

Nguồn gốc

Chữ kanji 笑 (shō/warau) có nguồn gốc từ Trung Quốc và có nghĩa gốc là "cười". Nó được sử dụng trong tiếng Nhật để thể hiện hành động cười và các khái niệm liên quan đến sự vui vẻ, hài hước.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud