笑います(わらいます、waraimasu)
- cười
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WARA
笑
わら
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
笑います (わらいます, phiên âm: waraimasu) có nghĩa là "cười" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | cười |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:waraimasu
Hiragana:わらいます
Thể lịch sự (ます形) | わらいます笑います。laugh. |
Thể từ điển (辞書形) | 笑うlaugh |
Thể liên dụng (て形) | 笑って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 笑わないnot laugh |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 笑ったlaughed |
Thể kết thúc (終止形) | 笑う。laugh. |
Thể điều kiện (仮定形) | 笑えばif laugh |
Thể ý chí (意志形) | 笑おう !let's laugh |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 笑え !laugh ! |