私(わたし、watashi)
- tôi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
WATASHI
私
わたし
私 (わたし, phiên âm: watashi) có nghĩa là "tôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | tôi |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 私 私 nghĩa là "tôi" hoặc "tớ", dùng để chỉ bản thân của người nói. Nó là một trong những đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất phổ biến nhất trong tiếng Nhật.
⚫︎ 私 は 学生です。 ・Dịch: Tôi là học sinh. ⚫︎ [私] の名前は田中です。 ・Dịch: Tên của tôi là Tanaka.
⚫︎ 私 私 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Nó là cách diễn đạt trung lập về bản thân, có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc với những người có địa vị xã hội thấp hơn, đôi khi có thể sử dụng các biến thể khác thân thiện hơn (xem phần "Từ đồng nghĩa").
⚫︎ 私 私 thường được viết bằng kanji 私, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana là わたし. ⚫︎ Kanji 私 có nghĩa là "tư" hoặc "riêng", phản ánh ý nghĩa về bản thân. ⚫︎ Trong văn viết không trang trọng, hiragana わたし thường được dùng.
⚫︎ 私 私 (watashi) – Cách diễn đạt trung lập, lịch sự. ⚫︎ 私 私 (atashi) – Biến thể nữ tính, thân mật. ⚫︎ 僕 (boku) – "Tớ" (dành cho nam giới, thân mật). ⚫︎ 俺 (ore) – "Tao" (dành cho nam giới, rất thân mật, đôi khi thô lỗ). ⚫︎ わたくし (watakushi) - Lịch sự hơn 私, thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, việc sử dụng các từ chỉ người khác hoặc nhóm người khác có thể được coi là trái ngược. Ví dụ, "あなた" (anata - bạn) là một đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
[私] は 日本語を勉強します。 ・Bản dịch: Tôi học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này đơn giản thể hiện hành động của người nói.
[私] の趣味は音楽です。 ・Bản dịch: Sở thích của tôi là âm nhạc. ・Giải thích: Câu này cho thấy thông tin về sở thích cá nhân.
Nguồn gốc của chữ kanji 私 liên quan đến việc chỉ về "cá nhân", "riêng tư". Nó bắt nguồn từ văn hóa Trung Quốc cổ đại và được du nhập vào Nhật Bản cùng với chữ Hán.