Nihongo

母(はは、haは)
- mẹ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAHA

母

はは

母 (はは, phiên âm: haは) có nghĩa là "mẹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:mẹ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 母 (はは - haha) trong tiếng Nhật có nghĩa là "mẹ". Đây là một từ cơ bản và rất quan trọng, dùng để chỉ người phụ nữ đã sinh ra và nuôi dưỡng một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の母は優しいです。 Dịch: Mẹ của tôi rất dịu dàng. ⚫︎母の日にはプレゼントをあげます。 Dịch: Tôi tặng quà vào Ngày của Mẹ. ⚫︎母の料理は美味しいです。 Dịch: Món ăn của mẹ rất ngon.

Cách sử dụng

⚫︎Từ 母 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ người mẹ của một người. ⚫︎Bạn có thể dùng từ này khi nói về mẹ của mình, mẹ của người khác, hoặc thậm chí là người mẹ nói chung. ⚫︎Khi nói về mẹ của mình, bạn cũng có thể dùng お母さん (okaasan - mẹ) hoặc お母様 (okaasama - mẹ - lịch sự hơn).

Cách viết

⚫︎Từ 母 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Cách đọc: はは (haha) bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎お母さん (okaasan) - Mẹ (cách gọi thân mật hơn) ⚫︎お母様 (okaasama) - Mẹ (cách gọi lịch sự) ⚫︎母親 (hahaoya) - Cha mẹ (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎父 (chichi) - Cha

Ví dụ câu 1

私は母が大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất yêu mẹ. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình cảm yêu mến của người nói dành cho mẹ của mình.

Ví dụ câu 2

私の母は教師です。 ・Bản dịch: Mẹ tôi là giáo viên. ・Giải thích: Câu này cung cấp thông tin về công việc của mẹ người nói.

Nguồn gốc

Từ 母 (haha) có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện hình ảnh người phụ nữ đang mang thai và nuôi con. Chữ Hán này được du nhập vào Nhật Bản và trở thành một phần không thể thiếu của ngôn ngữ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud