Nihongo

見ます(みます、mimasu)
- nhìn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MI

見

み

MA

ま

ま

SU

す

す

見ます (みます, phiên âm: mimasu) có nghĩa là "nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:nhìn
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:mimasu

Hiragana:みます

Thể lịch sự
(ます形)
みます見ます。look.
Thể từ điển
(辞書形)
見るlook
Thể liên dụng
(て形)
見て + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
見ないnot look

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
見たlooked
Thể kết thúc
(終止形)
見る。look.
Thể điều kiện
(仮定形)
見ればif look
Thể ý chí
(意志形)
見よう !let's look
Thể mệnh lệnh
(命令形)
見ろ !look !
Giải thích AI
Ý nghĩa

見ます có nghĩa là "xem", "nhìn", "trông thấy", hoặc "thấy". Nó được dùng để diễn tả hành động sử dụng mắt để quan sát một vật, sự việc, hoặc hiện tượng nào đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc xem xét, kiểm tra, hoặc theo dõi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画を見ます。 Dịch: Tôi xem phim. ⚫︎テレビを見ます。 Dịch: Tôi xem TV. ⚫︎先生は学生の宿題を見ます。 Dịch: Giáo viên xem bài tập về nhà của học sinh.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 見ます khi bạn muốn diễn tả hành động xem, nhìn, hoặc quan sát một cái gì đó bằng mắt. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các trợ từ như を (o - cho tân ngữ trực tiếp), で (de - địa điểm) và các trạng từ chỉ tần suất hoặc thời gian. ⚫︎ Trong văn nói, bạn có thể sử dụng các dạng chia khác của 見ます tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: 見ました (mimashita - đã xem), 見ています (mite imasu - đang xem), 見ません (mimasen - không xem).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 見, và được đọc là みます (mimasu) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này trong trường hợp phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 観ます (mimasu): Xem, quan sát (thường dùng cho phim, kịch, biểu diễn nghệ thuật). ⚫︎ 眺めます (nagamemasu): Ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (thường dùng cho cảnh đẹp). ⚫︎ 見る (miru): một dạng ngắn gọn hơn của 見ます, cùng ý nghĩa nhưng ít trang trọng hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét một số từ liên quan đến việc không nhìn hoặc che mắt, ví dụ: 隠す (kakusu - giấu, che giấu).

Ví dụ câu 1

毎日、ニュースを見ますか? ・Bản dịch: Bạn có xem tin tức mỗi ngày không? ・Giải thích: Câu hỏi sử dụng 見ます để hỏi về việc xem tin tức.

Ví dụ câu 2

この写真は見ますと、幸せな気持ちになります。 ・Bản dịch: Khi tôi xem bức ảnh này, tôi cảm thấy hạnh phúc. ・Giải thích: 見ます được dùng để diễn tả cảm xúc khi nhìn vào bức ảnh.

Nguồn gốc

Từ kanji 見 có nghĩa là "nhìn", "thấy" và chữ ます là đuôi chia động từ lịch sự trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud