見ます(みます、mimasu)
- nhìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
MA
ま
ま
SU
す
す
見ます (みます, phiên âm: mimasu) có nghĩa là "nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | nhìn |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:mimasu
Hiragana:みます
Thể lịch sự (ます形) | みます見ます。look. |
Thể từ điển (辞書形) | 見るlook |
Thể liên dụng (て形) | 見て + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 見ないnot look |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 見たlooked |
Thể kết thúc (終止形) | 見る。look. |
Thể điều kiện (仮定形) | 見ればif look |
Thể ý chí (意志形) | 見よう !let's look |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 見ろ !look ! |