食べます(たべます、tabemasu)
- ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
食
た
BE
べ
べ
MA
ま
ま
SU
す
す
食べます (たべます, phiên âm: tabemasu) có nghĩa là "ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | ăn |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tabemasu
Hiragana:たべます
Thể lịch sự (ます形) | たべます食べます。eat. |
Thể từ điển (辞書形) | 食べるeat |
Thể liên dụng (て形) | 食べて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 食べないnot eat |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 食べたeated |
Thể kết thúc (終止形) | 食べる。eat. |
Thể điều kiện (仮定形) | 食べればif eat |
Thể ý chí (意志形) | 食べよう !let's eat |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 食べろ !eat ! |