食べます(たべます、tabemasu)
- ăn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TA
食
た
BE
べ
べ
MA
ま
ま
SU
す
す
食べます (たべます, phiên âm: tabemasu) có nghĩa là "ăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | ăn |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tabemasu
Hiragana:たべます
Thể lịch sự (ます形) | たべます食べます。eat. |
Thể từ điển (辞書形) | 食べるeat |
Thể liên dụng (て形) | 食べて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 食べないnot eat |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 食べたeated |
Thể kết thúc (終止形) | 食べる。eat. |
Thể điều kiện (仮定形) | 食べればif eat |
Thể ý chí (意志形) | 食べよう !let's eat |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 食べろ !eat ! |
Giải thích AI
食べます là động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "ăn". Đây là một trong những động từ cơ bản và quan trọng nhất mà bạn cần học. Nó diễn tả hành động đưa thức ăn vào miệng và nhai, nuốt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả việc ăn uống.
⚫︎朝ご飯を食べます。 Dịch: Tôi ăn sáng. ⚫︎晩ご飯に寿司を食べます。 Dịch: Tôi ăn sushi vào bữa tối. ⚫︎友達と一緒にラーメンを食べます。 Dịch: Tôi ăn mì ramen cùng với bạn bè.
Bạn dùng 食べます để diễn tả hành động ăn uống. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ món ăn hoặc bữa ăn. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi bạn nói về việc bạn ăn gì, khi nào, ở đâu, và với ai. ⚫︎ Ví dụ: Bạn có thể hỏi ai đó: 何を食べますか? (Bạn ăn gì?) ⚫︎ Và bạn có thể trả lời: 私はリンゴを食べます。 (Tôi ăn táo.) Lưu ý: 食べます là dạng lịch sự của động từ "ăn". Dạng thân mật hơn là 食べる.
Từ này được viết bằng chữ Hiragana là たべます. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta sử dụng chữ Kanji là 食べます. Kanji này kết hợp giữa chữ 食 (shoku – ăn) và phần đuôi động từ masu (ます). Phần đuôi okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm) là べます và không có biến thể.
⚫︎食(た)べる (taberu): dạng nguyên thể (thân mật) của "ăn". ⚫︎召(め)し上(あ)がる (meshiagaru): dạng kính ngữ, dùng để nói về việc ăn của người khác một cách tôn trọng. ⚫︎食(た)す (tasu): một cách diễn đạt trang trọng hơn của "ăn".
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, bạn có thể xem xét các hành động đối lập như "không ăn" hoặc "từ chối ăn". ⚫︎ 食べない (tabenai): không ăn (dạng phủ định của 食べます) ⚫︎ 飲(の)む (nomu): uống (đối lập với việc ăn thức ăn rắn)
毎日、野菜を食べます。 ・Bản dịch: Mỗi ngày tôi ăn rau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 食べます để nói về thói quen ăn rau mỗi ngày.
美味しいケーキを食べます。 ・Bản dịch: Tôi ăn bánh kem ngon. ・Giải thích: Câu này mô tả việc ai đó đang thưởng thức một chiếc bánh kem ngon.
Từ 食べます bắt nguồn từ động từ cổ 食べる (taberu), được tạo thành từ chữ Kanji 食 (shoku - ăn) và các yếu tố ngữ pháp thêm vào để tạo thành dạng động từ. Chữ Kanji 食 biểu thị hành động ăn uống, trong khi phần ます là đuôi động từ thể hiện sự lịch sự.