Nihongo

明日(あした、ashita)
- ngày mai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ASHITA

明日

あした

明日 (あした, phiên âm: ashita) có nghĩa là "ngày mai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:ngày mai
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

明日 (あした) trong tiếng Việt có nghĩa là "ngày mai". Nó chỉ thời điểm ở tương lai, tức là ngày tiếp theo sau ngày hiện tại. 明日 thường được sử dụng để nói về các hoạt động, sự kiện, hoặc kế hoạch sẽ diễn ra vào ngày mai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 明日、映画を見に行きます。 Dịch: Ngày mai tôi sẽ đi xem phim. ⚫︎ 明日は晴れるでしょう。 Dịch: Ngày mai trời sẽ nắng. ⚫︎ 明日は友達と会う約束があります。 Dịch: Ngày mai tôi có hẹn gặp bạn.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 明日 trong các cuộc trò chuyện để nói về những gì bạn sẽ làm, hoặc những gì sẽ xảy ra vào ngày mai. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng 明日 với các động từ ở thì tương lai. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác để làm rõ hơn về thời điểm (ví dụ: 明日の朝 - sáng ngày mai, 明日の午後 - chiều ngày mai).

Cách viết

⚫︎ 明日 được viết bằng: * Hiragana: あした * Kanji: 明日 ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng 翌日 (よくじつ - ngày hôm sau), nhưng 翌日 mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 昨日 (きのう - hôm qua) ⚫︎ 今日 (きょう - hôm nay)

Ví dụ câu 1

明日は学校に行きます。 ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ đi học. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động đi học sẽ diễn ra vào ngày mai.

Ví dụ câu 2

明日から旅行に行きます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đi du lịch từ ngày mai. ・Giải thích: Câu này nói về việc bắt đầu một chuyến du lịch vào ngày mai.

Nguồn gốc

Theo một số nghiên cứu, 明日 có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa 明 (あ - sáng) và 日 (ひ - ngày), nghĩa đen là "ngày sáng" hay "ngày tiếp theo".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud