Nihongo

飲みます(のみます、nomimasu)
- uống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NO

飲

の

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

飲みます (のみます, phiên âm: nomimasu) có nghĩa là "uống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:uống
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nomimasu

Hiragana:のみます

Thể lịch sự
(ます形)
のみます飲みます。drink.
Thể từ điển
(辞書形)
飲むdrink
Thể liên dụng
(て形)
飲んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
飲まないnot drink

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
飲んだdrinked
Thể kết thúc
(終止形)
飲む。drink.
Thể điều kiện
(仮定形)
飲めばif drink
Thể ý chí
(意志形)
飲もう !let's drink
Thể mệnh lệnh
(命令形)
飲め !drink !
Giải thích AI
Ý nghĩa

飲みます là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "uống". Nó diễn tả hành động đưa chất lỏng vào miệng và nuốt. Hành động này có thể là uống nước, trà, cà phê, rượu, hoặc bất kỳ loại đồ uống nào khác. 飲みます cũng có thể được dùng để diễn tả việc hút (thuốc lá) trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎水を飲みます。 Dịch: Uống nước. ⚫︎コーヒーを飲みます。 Dịch: Uống cà phê. ⚫︎お酒を飲みます。 Dịch: Uống rượu.

Cách sử dụng

⚫︎ 飲みます được dùng khi bạn muốn nói về hành động uống của bản thân hoặc của người khác. ⚫︎ Trong câu, 飲みます thường đi kèm với trợ từ を (o) để chỉ đối tượng được uống. ⚫︎ Bạn có thể thay đổi dạng của 飲みます tùy thuộc vào thì và mức độ lịch sự (ví dụ: 飲まない - không uống, 飲みました - đã uống, 飲みたい - muốn uống).

Cách viết

⚫︎ 飲みます được viết bằng chữ hiragana là のみます. ⚫︎ Tuy nhiên, chữ kanji cho 飲みます là 飲みます. ⚫︎ Chữ kanji này kết hợp từ chữ 飲(no - có nghĩa là uống) và phần kết thúc động từ みます(mimasu). ⚫︎ Trong văn viết, người ta thường dùng chữ kanji hơn để dễ phân biệt các từ đồng âm khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là み.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng tùy theo ngữ cảnh, có thể dùng các từ sau để thay thế (tùy thuộc vào loại đồ uống hoặc hành động cụ thể): ⚫︎ 喫煙します (kissuen shimasu): hút thuốc. ⚫︎ いただく (itadakimasu): (khiêm nhường) uống/ăn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì "không uống" là diễn tả sự phủ định của hành động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả hành động đối lập, có thể dùng: ⚫︎ 吐きます (hakimasu): nôn mửa.

Ví dụ câu 1

毎日、水を飲みます。 ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi uống nước. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen uống nước hàng ngày.

Ví dụ câu 2

喉が渇いたので、ジュースを飲みたいです。 ・Bản dịch: Vì khát nước nên tôi muốn uống nước trái cây. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn uống nước trái cây vì khát.

Nguồn gốc

Từ "飲" (no) có nghĩa là uống, đã được sử dụng từ thời cổ đại trong tiếng Nhật. Phần đuôi "-みます" (mimasu) là một phần của quy tắc chia động từ trong tiếng Nhật. Do đó, "飲みます" (nomimasu) là sự kết hợp của từ gốc "飲" (no) và phần đuôi chia động từ, có nghĩa là "uống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud