Nihongo

子供(こども、kodomo)
- con

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KODOMO

子供

こども

子供 (こども, phiên âm: kodomo) có nghĩa là "con" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:con
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

子供 (こども) có nghĩa là "trẻ con", "đứa trẻ" hoặc "con cái" (chung chung). Từ này chỉ đến những người còn nhỏ tuổi, chưa trưởng thành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供たちは公園で遊んでいます。 ・Dịch: Bọn trẻ đang chơi ở công viên. ⚫︎彼は子供が三人います。 ・Dịch: Anh ấy có ba đứa con. ⚫︎そのレストランは子供向けのメニューがあります。 ・Dịch: Nhà hàng đó có thực đơn dành cho trẻ em.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 子供 để nói về một đứa trẻ cụ thể hoặc về trẻ em nói chung. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi nói chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc trong các văn bản thông thường. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ những người từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên (tùy vào ngữ cảnh).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 子供. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: こ子供ど子供も. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nếu chỉ muốn viết bằng hiragana, bạn có thể viết: こ子供ど子供も.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 子ども(こども): Cách viết này cũng có nghĩa tương tự. Nó giống như từ 子供nhưng sử dụng chữ "ど" là hiragana thay vì kanji. ⚫︎ 幼児(ようじ): Trẻ nhỏ tuổi hơn, ở độ tuổi mầm non. ⚫︎ 赤ちゃん(あかちゃん): Em bé sơ sinh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 大人(おとな): Người lớn. ⚫︎ 親(おや): Cha mẹ.

Ví dụ câu 1

私の弟はまだ子供です。 ・Bản dịch: Em trai tôi vẫn còn là con nít. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ em trai của người nói vẫn còn nhỏ tuổi.

Ví dụ câu 2

子供の成長は早いですね。 ・Bản dịch: Sự phát triển của trẻ em thật nhanh. ・Giải thích: Câu này nói về sự phát triển nhanh chóng của trẻ con.

Nguồn gốc

Từ "子供" bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji: "子" (ko/shi) có nghĩa là "con", và "供" (tomo) có nghĩa là "người đồng hành", "người phục vụ". Ban đầu, từ này dùng để chỉ những người trẻ tuổi hoặc người phục vụ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã dần thay đổi để chỉ đến trẻ con.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud