Nihongo

ドーナツ(ドーナッツ、doーnaッtsu)
- bánh donut

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DO

ド

ド

ー

ー

ー

NA

ナ

ナ

ッTSU

ツ

ッツ

ドーナツ (ドーナッツ, phiên âm: doーnaッtsu) có nghĩa là "bánh donut" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:bánh donut
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ドーナツ là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ món bánh ngọt hình vòng tròn, thường được chiên hoặc nướng. Bánh ドーナツ có nhiều hương vị khác nhau, từ socola, vani đến các loại topping khác nhau như hạt rắc, kem, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 朝ごはんにドーナツを食べました。 Dịch: Tôi đã ăn bánh ドーナツ vào bữa sáng. ⚫︎ ドーナツ屋さんに行きましょうか? Dịch: Chúng ta có nên đi đến cửa hàng ドーナツ không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ ドーナツ trong các tình huống như: ⚫︎ Khi muốn nói về việc ăn bánh ドーナツ. ⚫︎ Khi muốn hỏi về việc mua bánh ドーナツ. ⚫︎ Khi muốn mô tả một loại bánh ngọt cụ thể.

Cách viết

Từ ドーナツ được viết bằng katakana: ドーナツ. Không có cách viết nào khác thông thường.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như お菓子(okashi - bánh kẹo) hoặc các từ cụ thể hơn nếu muốn đề cập đến một loại bánh ngọt khác.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

甘いドーナツが大好きです。 ・Bản dịch: Tôi rất thích những chiếc bánh ドーナツ ngọt ngào. ・Giải thích: Câu này thể hiện sở thích của người nói đối với bánh ドーナツ ngọt.

Ví dụ câu 2

このドーナツはチョコレート味です。 ・Bản dịch: Chiếc bánh ドーナツ này có vị sô cô la. ・Giải thích: Câu này mô tả hương vị của chiếc bánh ドーナツ.

Nguồn gốc

Từ ドーナツ (dōnatsū) là một từ mượn từ tiếng Anh "donut" hoặc "doughnut".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud