Nihongo

復習をおろそかにしていては上達することはない。
- Nếu lơ là việc ôn tập thì sẽ không thể tiến bộ.

復習をおろそかにしていては上達することはない。
Nếu lơ là việc ôn tập thì sẽ không thể tiến bộ.

Câu tiếng Nhật "復習をおろそかにしていては上達することはない。" có nghĩa là "Nếu lơ là việc ôn tập thì sẽ không thể tiến bộ.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

復習をおろそかにしていては上達することはない。 Ý nghĩa: Nếu cứ xao lãng việc ôn tập thì không bao giờ tiến bộ được.

Mẫu câu 〜ては…ない

⚫︎ Đây là cấu trúc ngữ pháp cấp độ N1 dùng để đưa ra điều kiện giả định tiêu cực. ⚫︎ Ý nghĩa của mẫu câu này là nếu cứ tiếp tục làm hành động A (chia ở thể te), thì kết quả xấu B sẽ xảy ra hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. ⚫︎ Trong câu này, おろそかにしていては kết hợp với 上達することはない tạo thành lời cảnh báo về hệ quả tất yếu của việc lơ là việc học. ⚫︎ Vế sau của cấu trúc này thường là phán đoán phủ định hoặc mang sắc thái tiêu cực như 〜ない, 〜わけにはいかない.

Phó từ và danh từ kết hợp おろそかにする

⚫︎ Cụm từ おろそかにする là một biểu thức cố định mang ý nghĩa xao lãng, lơ đễnh, coi nhẹ hoặc không chú tâm vào việc gì đó. ⚫︎ Trong câu, danh từ おろそか đi với trợ động từ làm tân ngữ を và động từ する, sau đó chuyển sang thể tiếp diễn している rồi đổi thành thể giả định していては. ⚫︎ Cách dùng này rất hay xuất hiện trong văn viết và văn phong trang trọng ở cấp độ N1 để chỉ thái độ không nghiêm túc trong công việc hay học tập. ⚫︎ Ví dụ tương tự là 勉強をおろそかにする (xao lãng việc học).

Thể giả định của trợ động từ 〜ては

⚫︎ Trợ từ て kết hợp với trợ từ は tạo thành cấu trúc 〜ては, dùng để nối vế điều kiện với vế kết quả. ⚫︎ Khi phát âm trong văn nói hàng ngày, 〜ては thường được rút gọn thành ちゃ và 〜では thành じゃ. ⚫︎ Tuy nhiên, trong câu văn mang tính trang trọng ở cấp độ N1 này, dạng đầy đủ 〜ては được giữ nguyên để tạo sự nghiêm túc. ⚫︎ Cấu trúc này nhấn mạnh rằng trạng thái tiếp diễn ở vế trước chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả không tốt ở vế sau.

Cấu trúc khẳng định điều kiện 〜ことはない

⚫︎ Cấu trúc 〜ことはない có hai cách hiểu chính tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng trong câu này nó mang nghĩa tuyệt đối không có chuyện... hoặc không đời nào.... ⚫︎ Khi đi sau danh động từ 上達する (tiến bộ) được chuyển thành danh từ hóa 上達すること, cấu trúc này tạo thành mệnh đề phủ định toàn phần. ⚫︎ Ý nghĩa của toàn bộ cụm 上達することはない là chắc chắn sẽ không có chuyện tiến bộ. ⚫︎ Đây là một cách diễn đạt mang tính khẳng định mạnh mẽ của người nói dựa trên quy luật nhân quả.

Biến đổi động từ và danh từ hóa 上達すること

⚫︎ Động từ nhóm III 上達する (tiến bộ, nâng cao kỹ năng) được biến đổi thành danh từ bằng cách thêm hình thức bổ nghĩa こと ở phía sau. ⚫︎ Việc thêm こと giúp biến cả cụm động từ thành một danh từ trừu tượng, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. ⚫︎ Trong câu này, 上達すること kết hợp với trợ từ は và cụm từ phủ định はない để tạo thành vị ngữ chính của câu. ⚫︎ Đây là kỹ năng ngữ pháp quan trọng ở cấp độ N1 giúp câu văn trở nên khái quát và trang trọng hơn.

Menu