復習します(ふくしゅうします、fukushuushimasu)
- ôn tập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKUSHUU
復習
ふくしゅう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
復習します (ふくしゅうします, phiên âm: fukushuushimasu) có nghĩa là "ôn tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ôn tập |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fukushuushimasu
Hiragana:ふくしゅうします
Thể lịch sự (ます形) | ふくしゅうします復習します。review. |
Thể từ điển (辞書形) | 復習するreview |
Thể liên dụng (て形) | 復習して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 復習しないnot review |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 復習したreviewed |
Thể kết thúc (終止形) | 復習する。review. |
Thể điều kiện (仮定形) | 復習すればif review |
Thể ý chí (意志形) | 復習しよう !let's review |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 復習しろ !review ! |