復習します(ふくしゅうします、fukushuushimasu)
- ôn tập
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKUSHUU
復習
ふくしゅう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
復習します (ふくしゅうします, phiên âm: fukushuushimasu) có nghĩa là "ôn tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ôn tập |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:fukushuushimasu
Hiragana:ふくしゅうします
Thể lịch sự (ます形) | ふくしゅうします復習します。review. |
Thể từ điển (辞書形) | 復習するreview |
Thể liên dụng (て形) | 復習して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 復習しないnot review |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 復習したreviewed |
Thể kết thúc (終止形) | 復習する。review. |
Thể điều kiện (仮定形) | 復習すればif review |
Thể ý chí (意志形) | 復習しよう !let's review |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 復習しろ !review ! |
Giải thích AI
復習します có nghĩa là "ôn lại" hoặc "xem lại" những kiến thức đã học. Nó ám chỉ hành động xem xét, ôn tập lại những gì đã được học trước đó để củng cố kiến thức và ghi nhớ thông tin. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, ví dụ như ôn lại bài học ở trường, ôn tập trước khi thi, hoặc ôn lại tài liệu đã đọc. ⚫︎ Mục đích chính là để cải thiện sự hiểu biết và khả năng ghi nhớ.
⚫︎ 今日、学校で習ったことを家で 復習します。 Dịch: Hôm nay, tôi sẽ ôn lại những gì đã học ở trường ở nhà. ⚫︎ 試験のために、毎日 復習します。 Dịch: Tôi ôn tập mỗi ngày để chuẩn bị cho kỳ thi. ⚫︎ 授業の前に、予習と 復習します をしましょう。 Dịch: Hãy chuẩn bị trước bài và ôn tập trước khi vào học nhé.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động ôn tập lại một vấn đề, bài học, hoặc tài liệu nào đó. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến học tập và nghiên cứu. ⚫︎ Dùng ở thì hiện tại hoặc thì tương lai để diễn tả hành động sắp xảy ra.
⚫︎ Thường được viết bằng chữ hiragana là ふくしゅうします, kanji 復習 kết hợp với động từ ます形. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 見直します (minao shimasu) - Xem lại, xem xét lại. ⚫︎ おさらいします (osarai shimasu) - Ôn lại (thường dùng trong văn học nghệ thuật như âm nhạc, kịch).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc học mới hoặc học lần đầu có thể được xem là trái nghĩa ở một mức độ nào đó, ví dụ: 学びます (manabimasu) - Học.
週末に、先週勉強した単語を復習します。 ・Bản dịch: Cuối tuần này, tôi sẽ ôn lại những từ vựng đã học vào tuần trước. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ ôn lại từ vựng đã học để củng cố kiến thức.
テスト前に、教科書を全部 復習します。 ・Bản dịch: Trước kỳ thi, tôi sẽ ôn lại toàn bộ sách giáo khoa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc ôn lại toàn bộ tài liệu để chuẩn bị cho kỳ thi.
復習 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ Chữ 復 (fuku) có nghĩa là "phục hồi, lặp lại". ⚫︎ Chữ 習 (shū) có nghĩa là "học, tập luyện". Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa "lặp lại việc học", tức là ôn tập.