事(こと、koto)
- việc/sự việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTO
事
こと
事 (こと, phiên âm: koto) có nghĩa là "việc/sự việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | việc/sự việc |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
事 (こと) là một từ đa nghĩa trong tiếng Nhật, thường mang ý nghĩa chung về "việc", "sự việc", "chuyện", hoặc "vấn đề". Nó có thể chỉ một sự kiện cụ thể, một tình huống, hoặc một khái niệm trừu tượng. Nó là một từ rất phổ biến và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 事 cũng có thể được dùng để nói về một "công việc" hoặc "nhiệm vụ".
⚫︎ あの事 ⚫︎ Dịch: Chuyện đó/ Việc đó ⚫︎ 今日の事 ⚫︎ Dịch: Việc hôm nay ⚫︎ 仕事の事 ⚫︎ Dịch: Vấn đề công việc
⚫︎ 事 thường được dùng như một danh từ. ⚫︎ Nó có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ hoặc các từ phức tạp hơn. Ví dụ: 食事(shokuji - việc ăn cơm/bữa ăn), 事故(jiko - tai nạn). ⚫︎ Nó cũng có thể xuất hiện trong các câu hỏi để hỏi về một sự việc hoặc tình huống cụ thể. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 事 có thể thay đổi, nhưng nhìn chung nó liên quan đến một "sự vật" hoặc "sự việc".
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 事. ⚫︎ Cách đọc hiragana là こと. ⚫︎ Không có cách viết katakana cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có sự thay đổi.
⚫︎ 件(ken): thường dùng để chỉ một "vụ việc" hoặc "sự kiện". ⚫︎ 出来事(dekigoto): "sự việc đã xảy ra". ⚫︎ 問題(mondai): "vấn đề", "khó khăn". ⚫︎ 状況(joukyou): "tình huống", "hoàn cảnh".
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 事 là một từ trừu tượng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, các từ chỉ sự không tồn tại hoặc sự vắng mặt có thể được coi là trái nghĩa, ví dụ như 無(mu - không có, vô).
明日の事について話し合いましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng nhau thảo luận về vấn đề ngày mai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 事 để chỉ một "vấn đề" hoặc "sự việc" sẽ được thảo luận.
この事はとても重要です。 ・Bản dịch: Việc này rất quan trọng. ・Giải thích: Ở đây, 事 chỉ một "việc" hoặc "vấn đề" cụ thể, và nhấn mạnh tầm quan trọng của nó.
⚫︎ Kanji 事 có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được du nhập vào Nhật Bản. ⚫︎ Kanji này bao gồm chữ "口" (khẩu - miệng) và "亅" (cung - gạch sổ). Nó ban đầu mang ý nghĩa liên quan đến việc "nói" hoặc "nói về một vấn đề". Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các khái niệm rộng hơn về "việc" và "sự việc".