上達(じょうたつ、joutatsu)
- tiến bộ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUTATSU
上達
じょうたつ
上達 (じょうたつ, phiên âm: joutatsu) có nghĩa là "tiến bộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | tiến bộ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
上達 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là "tiến bộ", "cải thiện" hoặc "trở nên giỏi hơn" trong một kỹ năng, lĩnh vực nào đó. 上達 thường được dùng để diễn tả sự phát triển tích cực về khả năng của một người sau một quá trình học tập, rèn luyện.
⚫︎日本語の勉強が上達しました。 Dịch: Tôi đã tiến bộ trong việc học tiếng Nhật. ⚫︎ピアノの腕前が上達して、嬉しいです。 Dịch: Tôi rất vui vì kỹ năng chơi piano của tôi đã tiến bộ. ⚫︎練習のおかげで、テニスの腕が上達しました。 Dịch: Nhờ luyện tập, kỹ năng chơi tennis của tôi đã được cải thiện.
上達 thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về sự tiến bộ của bản thân trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎Khi bạn muốn khen ngợi người khác về sự tiến bộ của họ. ⚫︎Trong các bài đánh giá, nhận xét về sự phát triển kỹ năng. Từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
上達 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 上達. Cách đọc (cách phát âm) là じょうたつ (jōtatsu) khi viết bằng hiragana. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là 達. Không có cách viết nào khác của từ này.
⚫︎進歩 (しんぽ - shinpo): Tiến bộ ⚫︎向上 (こうじょう - kōjō): Nâng cao, cải thiện ⚫︎腕が上がる (うでがあがる - ude ga agaru): Tay nghề được nâng cao (thường dùng cho kỹ năng) ⚫︎上手になる (じょうずになる - jōzu ni naru): Trở nên giỏi hơn
⚫︎退歩 (たいほ - taiho): Tuột dốc, thụt lùi ⚫︎悪化 (あっか - akka): Trở nên tồi tệ hơn ⚫︎下手になる (へたになる - heta ni naru): Trở nên kém hơn
一生懸命練習したので、泳ぎが上達しました。 ・Bản dịch: Vì đã luyện tập chăm chỉ, tôi đã tiến bộ trong việc bơi lội. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tiến bộ trong kỹ năng bơi lội là kết quả của việc luyện tập chăm chỉ.
彼女は日本語の文法が上達するのが速いです。 ・Bản dịch: Cô ấy tiến bộ rất nhanh trong ngữ pháp tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này khen ngợi khả năng tiến bộ nhanh chóng của cô ấy trong ngữ pháp tiếng Nhật.
上達 được tạo thành từ hai chữ Hán: 上 (jō) có nghĩa là "trên", "tiến lên", và 達 (tatsu) có nghĩa là "đạt tới", "thông suốt". Ghép lại, nó biểu thị ý nghĩa "tiến lên", "đạt đến trình độ cao hơn".