Nihongo

これは外国人向けに作られた教材です。
- Đây là tài liệu giáo dục được tạo ra dành cho người nước ngoài.

これは外国人向けに作られた教材です。
Đây là tài liệu giáo dục được tạo ra dành cho người nước ngoài.

Câu tiếng Nhật "これは外国人向けに作られた教材です。" có nghĩa là "Đây là tài liệu giáo dục được tạo ra dành cho người nước ngoài.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.

Cấp độ: N2 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

これは外国人向けに作られた教材です。 meaning: Đây là tài liệu giảng dạy được làm dành cho người nước ngoài.

Cấu trúc 向け (むけ) - Dành cho, hướng tới

⚫︎ Cấu trúc Danh từ + 向けに / 向けだ / 向けの biểu thị rằng sự vật, hành động được thiết kế, tạo ra hoặc hướng đối tượng là một nhóm người cụ thể. ⚫︎ Trong câu này, 外国人向けに có nghĩa là "dành cho người nước ngoài". ⚫︎ Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ N2 dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng tới.

Thể bị động (受身形 - Ukemi-kei)

⚫︎ 作られた là thể bị động của động từ nhóm 1 作る (làm, tạo ra). ⚫︎ Quy tắc chuyển động từ nhóm 1 sang thể bị động: Đổi âm cuối hàng [u] sang hàng [a] rồi thêm れる (作る -> 作られる -> quá khứ 作られた). ⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ これ (cái này) nhận tác động của hành động làm, dịch là "được làm" hoặc "được tạo ra".

Thể quá khứ (た形 - Ta-kei)

⚫︎ Đuôi た trong 作られた biểu thị thì quá khứ, nhấn mạnh rằng hành động tạo ra tài liệu đã hoàn thành trong quá khứ. ⚫︎ Khi kết hợp với danh từ phía sau 教材 (tài liệu giảng dạy), động từ ở thể quá khứ bổ nghĩa cho danh từ, mang ý nghĩa hoàn thành.

Trợ từ に (Ni) và は (Wa)

⚫︎ Trợ từ に trong 外国人向けに đi sau danh từ chỉ mục đích hoặc hướng tới, đóng vai trò làm trạng ngữ cho động từ 作られた. ⚫︎ Trợ từ は đứng sau これ để đánh dấu chủ đề chính của câu, xác định rõ đối tượng đang được nhắc đến và giải thích.

Cấu trúc Noun 1 です (Desu)

⚫︎ Mẫu câu Aは B です dùng để định nghĩa hoặc khẳng định sự vật A là sự vật B. ⚫︎ Ở đây, これ là A và 外国人向けに作られた教材 là cụm danh từ đóng vai trò là B. ⚫︎ Cuối câu dùng です thể hiện sự lịch sự khi giao tiếp, khẳng định tính chất của tài liệu.

Menu