外国人(がいこくじん、gaikokujin)
- người nước ngoài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAIKOKUJIN
外国人
がいこくじん
外国人 (がいこくじん, phiên âm: gaikokujin) có nghĩa là "người nước ngoài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | người nước ngoài |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
外国人, được đọc là がいこくじん, có nghĩa là "người nước ngoài" hoặc "người nước ngoài". Nó là một danh từ dùng để chỉ người không phải là công dân của quốc gia mà người nói đang ở.
⚫︎日本には多くの外国人が住んでいます。 ・Dịch: Ở Nhật Bản có rất nhiều người nước ngoài sinh sống. ⚫︎あのレストランは外国人に人気があります。 ・Dịch: Nhà hàng đó được người nước ngoài ưa chuộng.
Bạn có thể sử dụng 外国人 khi nói về một người hoặc một nhóm người không phải là người Nhật Bản (trong trường hợp bạn đang ở Nhật Bản). Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các văn bản trang trọng hơn.
外国人 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 外国人 ⚫︎ Hiragana: がいこくじん ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng Katakana thông thường. Không có biến thể khác trong cách viết.
⚫︎ 外国の人 (がいこくのひと) - Người nước ngoài (cách nói lịch sự và đơn giản hơn). ⚫︎ 外国人の方 (がいこくの かた) - Người nước ngoài (cách nói lịch sự hơn, dùng với người lớn tuổi hoặc người không quen biết).
⚫︎ 日本人 (にほんじん) - Người Nhật Bản (người bản xứ).
彼女は外国人ですが、日本語が上手です。 ・Dịch: Cô ấy là người nước ngoài, nhưng cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang đề cập đến một người nước ngoài cụ thể và nhấn mạnh khả năng ngôn ngữ của họ.
この店は外国人観光客向けです。 ・Dịch: Cửa hàng này dành cho khách du lịch nước ngoài. ・Giải thích: Câu này mô tả mục đích của cửa hàng là phục vụ khách du lịch đến từ các quốc gia khác.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 外国 (がいこく) - "Nước ngoài" (địa điểm, quốc gia khác). ⚫︎ 人 (じん) - "Người". Ghép lại để tạo thành "người nước ngoài".