教材(きょうざい、kyouzai)
- tài liệu giảng dạy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUZAI
教材
きょうざい
教材 (きょうざい, phiên âm: kyouzai) có nghĩa là "tài liệu giảng dạy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | tài liệu giảng dạy |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
教材 có nghĩa là "tài liệu giảng dạy" hoặc "vật liệu học tập". Đó là những thứ được sử dụng trong quá trình dạy và học để hỗ trợ việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng. Điều này bao gồm sách giáo khoa, bài tập, đĩa CD, video, vật liệu trực quan, và bất kỳ thứ gì khác được sử dụng trong lớp học hoặc để tự học.教材 được thiết kế để giúp người học hiểu rõ hơn về chủ đề được trình bày và giúp người dạy truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.
⚫︎ 教科書の教材 Dịch: Tài liệu của sách giáo khoa. ⚫︎ 新しい教材を用意する Dịch: Chuẩn bị tài liệu giảng dạy mới. ⚫︎ この授業では、プレゼンテーションを教材として使います Dịch: Trong tiết học này, chúng ta sẽ sử dụng bài thuyết trình làm tài liệu học tập.
Bạn có thể sử dụng 教材 khi nói về các vật liệu cần thiết cho việc học hoặc giảng dạy. Ví dụ, khi bạn cần chuẩn bị cho một bài giảng, bạn có thể nói "Tôi cần chuẩn bị 教材 cho bài học ngày mai." Hoặc khi bạn đang tìm kiếm tài liệu để tự học, bạn có thể nói "Tôi đang tìm kiếm các 教材 hữu ích cho việc học tiếng Nhật." Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh học tập chính thức và không chính thức.
Từ 教材 được viết bằng chữ Hán. Cách viết đầy đủ là 教材. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きょうざい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.
⚫︎ 教科書 (きょうかしょ): Sách giáo khoa ⚫︎ 資料 (しりょう): Tài liệu ⚫︎ テキスト: Text (trong tiếng Anh, thường là sách giáo khoa hoặc tài liệu học tập) ⚫︎ 学習資料 (がくしゅうしりょう): Tài liệu học tập 教材 có thể là một phần của các từ trên, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ không liên quan đến việc học tập có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa rộng.
先生は学生のために、色々な教材を選んだ。 ・Bản dịch: Giáo viên đã chọn nhiều tài liệu giảng dạy khác nhau cho sinh viên. ・Giải thích: Câu này cho thấy giáo viên đang lựa chọn các vật liệu để hỗ trợ học tập cho học sinh.
この学校は、新しい教材に投資しています。 ・Bản dịch: Trường học này đang đầu tư vào các tài liệu học tập mới. ・Giải thích: Câu này nói về việc đầu tư vào các vật liệu học tập, cho thấy tầm quan trọng của chúng trong môi trường giáo dục.
Từ 教材 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 教 (きょう): Dạy, giáo dục. ⚫︎ 材 (ざい): Vật liệu, tài liệu. Do đó, nghĩa đen của 教材 là "vật liệu dùng để dạy".