Nihongo

作ります(つくります、tsukurimasu)
- làm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUKU

作

つく

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

作ります (つくります, phiên âm: tsukurimasu) có nghĩa là "làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:làm
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsukurimasu

Hiragana:つくります

Thể lịch sự
(ます形)
つくります作ります。make.
Thể từ điển
(辞書形)
作るmake
Thể liên dụng
(て形)
作って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
作らないnot make

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
作ったmade
Thể kết thúc
(終止形)
作る。make.
Thể điều kiện
(仮定形)
作ればif make
Thể ý chí
(意志形)
作ろう !let's make
Thể mệnh lệnh
(命令形)
作れ !make !
Giải thích AI
Ý nghĩa

作ります*つくります* có nghĩa là "làm", "chế tạo", "sản xuất" hoặc "tạo ra". Nó diễn tả hành động tạo ra một cái gì đó, có thể là vật thể hữu hình hoặc các khái niệm trừu tượng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎料理を作ります。 Dịch: Tôi làm/nấu ăn. ⚫︎家を作ります。 Dịch: Tôi xây nhà. ⚫︎新しいゲームを作ります。 Dịch: Tôi tạo ra trò chơi mới.

Cách sử dụng

⚫︎作ります*つくります* được sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động tạo ra, chế tạo, hoặc sản xuất một cái gì đó. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống như: nấu ăn, làm đồ thủ công, xây dựng, sản xuất hàng hóa, hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch. ⚫︎ Đây là dạng lịch sự (masu-form) của động từ 作る*つくる*.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 作 và hiragana ります. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 作ります. ⚫︎ Okurigana là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 造る*つくる* (tạo ra, xây dựng - thường dùng cho các công trình lớn) ⚫︎ 作る*つくる* (dạng từ điển, thể thông thường của 作ります*つくります*) ⚫︎ 制作する (chế tác, sản xuất - trang trọng hơn) ⚫︎ 造り出す (tạo ra, chế tạo - nhấn mạnh việc khởi tạo)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập với các hành động như "phá hủy", "hủy bỏ" (ví dụ: 壊す*こわす* - phá hủy, làm hỏng).

Ví dụ câu 1

私は週末にケーキを作ります。 ・Bản dịch: Tôi làm bánh vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động làm bánh của người nói.

Ví dụ câu 2

会社は新しい製品を作ります。 ・Bản dịch: Công ty sản xuất sản phẩm mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động sản xuất sản phẩm của công ty.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 作る*つくる* có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. ⚫︎ Chữ Hán 作 có nghĩa là "tạo ra", "làm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud