Nihongo

私の代わりに先輩が出勤してくれました。
- Tiền bối đã đi làm thay cho tôi.

私の代わりに先輩が出勤してくれました。
Tiền bối đã đi làm thay cho tôi.

Câu tiếng Nhật "私の代わりに先輩が出勤してくれました。" có nghĩa là "Tiền bối đã đi làm thay cho tôi.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.

Cấp độ: N2 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Menu