先輩(せんぱい、senpai)
- tiền bối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENPAI
先輩
せんぱい
先輩 (せんぱい, phiên âm: senpai) có nghĩa là "tiền bối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | tiền bối |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
先輩 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tiền bối", "người đi trước", hoặc "người có kinh nghiệm hơn". Nó dùng để chỉ những người có nhiều kinh nghiệm hơn bạn trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như công việc, trường học, câu lạc bộ, v.v. Nó thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với người đó. ⚫︎ Trong văn hóa Nhật Bản, việc sử dụng các từ xưng hô và cách nói kính ngữ rất quan trọng, và 先輩 là một phần không thể thiếu của nó.
⚫︎ 山田さんは私の会社の先輩です。 ・Dịch: Anh Yamada là tiền bối của tôi ở công ty. ⚫︎ バスケットボール部の先輩に教えてもらいました。 ・Dịch: Tôi đã được các anh chị tiền bối trong câu lạc bộ bóng rổ chỉ bảo. ⚫︎ 彼女は大学の先輩です。 ・Dịch: Cô ấy là đàn chị của tôi ở trường đại học.
⚫︎ Bạn thường dùng 先輩 khi nói chuyện với người lớn tuổi hơn, có kinh nghiệm hơn bạn trong một tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể (trường học, công ty, câu lạc bộ, v.v.). ⚫︎ Bạn thường thêm 先輩 vào sau tên của người đó (ví dụ: Yamada-先輩). Trong một số trường hợp, đặc biệt là trong các tổ chức, bạn có thể chỉ dùng 先輩 một mình để gọi người đó. ⚫︎ Khi nói về 先輩 của người khác, bạn có thể thêm sở hữu cách vào (ví dụ: 彼は私の会社の先輩です - Anh ấy là tiền bối ở công ty của tôi). ⚫︎ Cách xưng hô này thể hiện sự tôn trọng và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
⚫︎ Từ 先輩 được viết bằng chữ Kanji là 先輩. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là せんぱい (senpai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các từ như 上司 (joushi) (cấp trên), nhưng nó có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho những người có vị trí cao hơn trong một tổ chức, không nhất thiết là người có kinh nghiệm hơn trong một lĩnh vực cụ thể.
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng 後輩 (kouhai) (hậu bối) để chỉ người ít kinh nghiệm hơn.
田中先輩、今日のプレゼン、とても参考になりました。 ・Bản dịch: Tiền bối Tanaka ơi, bài thuyết trình hôm nay của anh/chị rất hữu ích. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với ý kiến của tiền bối.
先輩に相談して、アドバイスをもらいました。 ・Bản dịch: Tôi đã tham khảo ý kiến tiền bối và nhận được lời khuyên. ・Giải thích: Câu này cho thấy bạn đang tìm kiếm sự giúp đỡ và kinh nghiệm từ tiền bối.
Từ 先輩 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 先 (sen) có nghĩa là "trước" hoặc "tiên" và 輩 (pai) có nghĩa là "bè bạn", "đồng nghiệp", hoặc "những người cùng thế hệ". Ghép lại, 先輩 có nghĩa là "người đi trước" hoặc "người đi trước trong một tổ chức".