Nihongo

先輩せんぱいsenpai
- tiền bối

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SENPAI

先輩 (せんぱい, phiên âm: senpai) có nghĩa là "tiền bối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:tiền bối
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud