Nihongo

します(します、shimasu)
- làm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

します (します, phiên âm: shimasu) có nghĩa là "làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:làm
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shimasu

Hiragana:します

Thể lịch sự
(ます形)
しますします。do.
Thể từ điển
(辞書形)
するdo
Thể liên dụng
(て形)
して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
しないnot do

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
したdid
Thể kết thúc
(終止形)
する。do.
Thể điều kiện
(仮定形)
すればif do
Thể ý chí
(意志形)
しよう !let's do
Thể mệnh lệnh
(命令形)
しろ !do !
Giải thích AI
Ý nghĩa

します là một động từ tiếng Nhật có nghĩa là "làm", "thực hiện", hoặc "chơi" (với một số hoạt động nhất định). Nó là dạng lịch sự (masu-form) của động từ nguyên mẫu する. Nó được sử dụng để diễn tả một hành động, hoạt động, hoặc sự kiện. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 勉強をします。 Dịch: Tôi học bài. ⚫︎ テレビを見ます。 Dịch: Tôi xem tivi. ⚫︎ テニスをします。 Dịch: Tôi chơi tennis.

Cách sử dụng

⚫︎ します thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎ Nó thường được kết hợp với các danh từ để chỉ hành động liên quan đến danh từ đó. Ví dụ: 勉強をします (học bài), 食事をします (ăn cơm). ⚫︎ Khi muốn nói về một hoạt động trong tương lai, bạn có thể sử dụng します. Ví dụ: 明日、映画を見ます。 (Ngày mai tôi sẽ xem phim.) ⚫︎ Khi dùng với những môn thể thao hoặc trò chơi, しますđược dùng sau những danh từ chỉ môn thể thao hoặc trò chơi đó (có trợ từ を).

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana: します ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hiragana và kanji (trong trường hợp này, kanji là します) ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ する(dạng từ điển, không lịch sự) ⚫︎ 行います(おこないます)(thực hiện, trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào hành động được diễn tả. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt "không làm" một việc gì đó, bạn sẽ sử dụng dạng phủ định しません.

Ví dụ câu 1

私は毎日日本語の勉強をします。 ・Bản dịch: Hàng ngày tôi học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này sử dụng します để diễn tả hành động học tiếng Nhật thường xuyên.

Ví dụ câu 2

週末は友達とサッカーをします。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi chơi bóng đá với bạn bè. ・Giải thích: Câu này sử dụng します để diễn tả hành động chơi bóng đá vào cuối tuần.

Nguồn gốc

Động từ する có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện". Dạng lịch sự します được tạo ra bằng cách thêm đuôi ます vào gốc động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud