Nihongo

くれます(くれます、kuremasu)
- cho

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

く

く

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

くれます (くれます, phiên âm: kuremasu) có nghĩa là "cho" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cho
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kuremasu

Hiragana:くれます

Thể lịch sự
(ます形)
くれますくれます。give.
Thể từ điển
(辞書形)
くれるgive
Thể liên dụng
(て形)
くれて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
くれないnot give

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
くれたgave
Thể kết thúc
(終止形)
くれる。give.
Thể điều kiện
(仮定形)
くれればif give
Thể ý chí
(意志形)
くれよう !let's give
Thể mệnh lệnh
(命令形)
くれろ !give !
Giải thích AI
Ý nghĩa

くれます có nghĩa là "ai đó cho tôi/chúng ta/người thân của tôi...". Nó thể hiện hành động "cho" hướng đến người nói hoặc những người liên quan đến người nói (ví dụ: gia đình, bạn bè thân thiết). Điểm khác biệt lớn nhất so với あげる (ageru - cho) là người nhận hành động phải là người ở vị trí thấp hơn hoặc ngang hàng so với người cho, còn trong trường hợp của くれます, người nhận là người ở vị trí cao hơn hoặc ngang hàng, hoặc thuộc về phía người nói. Hành động "cho" ở đây thường mang ý nghĩa là một hành động tốt đẹp, thể hiện sự quan tâm, giúp đỡ hoặc ban tặng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎母が私にプレゼントをくれました。 Bản dịch: Mẹ đã tặng quà cho tôi. ⚫︎友達が私に美味しいケーキをくれました。 Bản dịch: Bạn tôi đã cho tôi chiếc bánh ngon. ⚫︎先生が私たちに宿題を減らしてくれました。 Bản dịch: Thầy/cô giáo đã giảm bớt bài tập về nhà cho chúng tôi.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả một hành động "cho" mà người nhận là bạn, người thân của bạn, hoặc những người thuộc về bạn (như bạn bè thân thiết, đồng nghiệp,...). ⚫︎Chủ ngữ của hành động (người cho) thường là người khác ngoài bạn. ⚫︎Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngôi thứ. Chủ ngữ sẽ là người thực hiện hành động "cho". ⚫︎くれます thường được dùng trong các tình huống thể hiện sự biết ơn hoặc cảm kích đối với hành động "cho" đó. ⚫︎Bạn có thể dùng [くれます] trong nhiều tình huống khác nhau, từ những hành động nhỏ nhặt đến những hành động lớn, miễn là hành động đó hướng đến bạn hoặc những người liên quan đến bạn.

Cách viết

⚫︎Viết bằng hiragana: くれます ⚫︎Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji. ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana. Các dạng chia động từ khác cũng chỉ thay đổi phần đuôi, còn phần gốc vẫn là [くれ]. Ví dụ: [くれた] (quá khứ), [くれれば] (giả định), [くれよう] (dạng ý định).

Từ đồng nghĩa

⚫︎あげる (ageru): Cho (dùng cho người ở vị trí thấp hơn hoặc ngang hàng với người cho) ⚫︎くださる (kudasaru): Cho (dạng kính ngữ của くれる, dùng khi người cho ở vị trí cao hơn) ⚫︎くれる có nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, và đôi khi các từ như くれる không có từ đồng nghĩa thay thế hoàn hảo.

Từ trái nghĩa

⚫︎Khó có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào hành động cho đi, mang tính tích cực. ⚫︎Tuy nhiên, có thể xem xét đến hành động không cho, không giúp đỡ.

Ví dụ câu 1

友達が手伝ってくれました。 ・Bản dịch: Bạn tôi đã giúp đỡ tôi. ・Giải thích: Ở đây, bạn đã giúp đỡ người nói. Hành động này là một sự giúp đỡ, vì vậy sử dụng [くれました].

Ví dụ câu 2

妹が誕生日のプレゼントをくれました。 ・Bản dịch: Em gái tôi đã tặng quà sinh nhật cho tôi. ・Giải thích: Em gái đã cho quà sinh nhật, hướng đến người nói (anh/chị).

Nguồn gốc

Từ gốc của くれる là động từ くれる (kureru), mang nghĩa "cho". Đây là một trong những động từ thể hiện sự "cho" trong tiếng Nhật. Nó có liên quan đến các động từ khác như あげる và くださる, mỗi từ mang một sắc thái và cách sử dụng khác nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud