部長は周りの目を気にして遠慮しがちです。
- Trưởng phòng hay ngại ngùng vì lo lắng về ánh mắt của người xung quanh.
Câu tiếng Nhật "部長は周りの目を気にして遠慮しがちです。" có nghĩa là "Trưởng phòng hay ngại ngùng vì lo lắng về ánh mắt của người xung quanh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
部長は周りの目を気にして遠慮しがちです。 meaning: Trưởng phòng thường hay để ý ánh mắt của xung quanh và có xu hướng khách sáo/ngại ngùng.
⚫︎ Câu này có cấu trúc cơ bản là Chủ đề は + Vị ngữ. ⚫︎ Trợ từ は dùng để đánh dấu chủ đề của câu, cho biết người đang được nhắc đến ở đây là 部長 (trưởng phòng). ⚫︎ Phần phía sau は đưa ra lời giải thích, trạng thái hoặc hành động của chủ đề.
⚫︎ Động từ 気にして là dạng て của động từ 気にする (để tâm, bận tâm). ⚫︎ Thể て ở đây dùng để nối hai vế câu, thể hiện nguyên nhân hoặc cách thức dẫn đến hành động ở vế sau. ⚫︎ Nghĩa là "vì bận tâm đến ánh mắt của người xung quanh" nên mới dẫn đến thái độ 遠慮しがち.
⚫︎ Cấu trúc 動詞のます形(ます bỏ)+ がち hoặc 名詞 + がち dùng để diễn tả xu hướng, tình trạng dễ xảy ra hoặc thường xuyên xảy ra. ⚫︎ Từ 遠慮しがち được tạo thành từ động từ 遠慮する (khách sáo, ngượng ngùng) bỏ ます kết hợp với がち. ⚫︎ Biểu thị ý nghĩa "có xu hướng hay khách sáo", "thường hay tỏ ra dè dặt". ⚫︎ Thường mang sắc thái mô tả một khuynh hướng diễn ra nhiều hơn mức bình thường.
⚫︎ Động từ 遠慮する là một ngoại động từ/tự động từ diễn tả hành động giữ ý, khách sáo. ⚫︎ Trong câu này, nó kết hợp với thể がち để tạo thành một danh từ/tính từ đuôi な làm vị ngữ. ⚫︎ Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến ở trình độ N3 khi muốn nhận xét về tính cách hoặc xu hướng hành vi của ai đó.
⚫︎ Cuối câu sử dụng です để kết thúc câu ở thể lịch sự (丁寧体). ⚫︎ Giúp người nói bày tỏ thái độ lịch sự, trang trọng với người nghe. ⚫︎ Kết hợp với がち tạo thành がちです, vừa mang tính chỉ trạng thái xu hướng vừa giữ được sự lịch sự trong giao tiếp công sở.