Nihongo

目(め、me)
- mắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ME

目

め

目 (め, phiên âm: me) có nghĩa là "mắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:mắt
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, từ 目 目 có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến thị giác, sự quan sát, và các khía cạnh liên quan. Nghĩa cơ bản nhất là "mắt", bộ phận dùng để nhìn. Ngoài ra, nó còn có thể chỉ mục tiêu, thứ tự, hoặc kinh nghiệm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの人の[目は大きい。》 ・Dịch: Đôi mắt của người kia to. ⚫︎ [目]標を達成する。 ・Dịch: Đạt được mục tiêu. ⚫︎ [目]を覚ます。 ・Dịch: Tỉnh dậy (mở mắt).

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để chỉ bộ phận "mắt" của con người hoặc động vật. ⚫︎ Dùng để chỉ mục tiêu, lý do, hoặc điều quan trọng. ⚫︎ Sử dụng trong nhiều thành ngữ và cụm từ để diễn tả các trạng thái khác nhau liên quan đến thị giác, nhận thức, hoặc sự chú ý.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 目. ⚫︎ Trong hiragana, viết là め. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana chính thức.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 眼(がん): (Mắt) - thường dùng trong các từ ghép chuyên ngành. ⚫︎ 瞳(ひとみ): (Đồng tử) - để chỉ con ngươi, thường mang tính văn vẻ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập qua các cụm từ: ⚫︎ 閉じる(とじる): Đóng (mắt). ⚫︎ 見えない(みえない): Không nhìn thấy.

Ví dụ câu 1

彼は[目]が悪い。 ・Bản dịch: Anh ấy bị cận thị. ・Giải thích: 目 目 ở đây chỉ tình trạng thị lực của người đó.

Ví dụ câu 2

今回のプロジェクトの[目]的は何ですか。 ・Bản dịch: Mục tiêu của dự án lần này là gì? ・Giải thích: 目 目 ở đây có nghĩa là "mục tiêu".

Nguồn gốc

Chữ Hán 目 có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ hình ảnh đơn giản mô tả đôi mắt. Trong tiếng Nhật, chữ này đã phát triển để mang nhiều nghĩa khác nhau như đã giải thích ở trên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud