周り(まわり、mawari)
- xung quanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAWA
周
まわ
RI
り
り
周り (まわり, phiên âm: mawari) có nghĩa là "xung quanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | xung quanh |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
周り (まわり) có nghĩa là "xung quanh", "quanh", "vòng quanh", hoặc "khu vực xung quanh". Nó có thể chỉ vị trí, tình huống, hoặc những người/vật ở gần một điểm trung tâm. Nó thể hiện sự bao quanh, diện tích, hoặc bối cảnh xung quanh một đối tượng cụ thể. Nó còn có thể ám chỉ những người xung quanh, bạn bè, hoặc môi trường sống. Nó rất linh hoạt và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.
⚫︎家の周りには木がたくさんあります。 Dịch: Xung quanh nhà có rất nhiều cây. ⚫︎あのレストランの周りはいつもにぎやかです。 Dịch: Khu vực xung quanh nhà hàng đó luôn nhộn nhịp. ⚫︎私の周りの周りには親切な人が多いです。 Dịch: Xung quanh tôi có nhiều người tốt bụng.
Bạn có thể sử dụng 周り trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vị trí, không gian, hoặc con người/vật xung quanh một điểm trung tâm. ⚫︎ Khi nói về vị trí vật lý: "ở xung quanh cái gì đó." ⚫︎ Khi nói về một khu vực: "khu vực xung quanh." ⚫︎ Khi nói về những người xung quanh: "những người xung quanh tôi." ⚫︎ Khi nói về tình hình, bối cảnh: "tình hình xung quanh."
周り thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: まわり ⚫︎ Kanji: 周り Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là り.
Một số từ đồng nghĩa với 周り bao gồm: ⚫︎ 周囲 (しゅうい): xung quanh (dùng trang trọng hơn) ⚫︎ 辺り (あたり): gần, vùng lân cận ⚫︎ 近所 (きんじょ): hàng xóm, khu vực lân cận ⚫︎ 周辺 (しゅうへん): vùng xung quanh (có tính bao quát hơn)
Một số từ trái nghĩa (ít phổ biến): ⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, để chỉ vị trí "bên trong" thì có thể dùng 中 (なか).
この町の周りの周りには、大きな山があります。 ・Bản dịch: Xung quanh thị trấn này có những ngọn núi lớn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 周り để chỉ khu vực xung quanh thị trấn, nơi có những ngọn núi.
彼女の周りの周りにはいつも笑顔があふれている。 ・Bản dịch: Xung quanh cô ấy luôn tràn ngập nụ cười. ・Giải thích: Câu này dùng 周り để chỉ những người xung quanh cô ấy, và nhấn mạnh sự hiện diện của những nụ cười.
Từ "周" (chu) nghĩa là "chu vi" hoặc "xung quanh" và "り" (ri) là một trợ từ chỉ sự tiếp diễn hoặc trạng thái. Việc kết hợp chúng tạo ra từ chỉ "xung quanh", "quanh".